Amyotrophic L S#CURE

JP

Cấp 82 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
78,9%
15 / 4Thắng / Thua
KDA3
CS/min6,6
Sát thương lên tướng/min775,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND II

40 LP

33W · 15L69%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Swain
Swain
ThắngNormal
16 min
6 / 1 / 4
CS/min8,2DPM882,6
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
5 / 5 / 9
CS/min8,5DPM844
Swain
Swain
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 9 / 5
CS/min6,6DPM699,6
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
12 / 0 / 7
CS/min10,2DPM1.048,7
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 5 / 4
CS/min8DPM506,8
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 14
CS/min0,6DPM367,8
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
11 / 3 / 9
CS/min7,6DPM920,4
Gragas
Gragas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
2 / 6 / 7
CS/min7,7DPM591,4
Kayle
Kayle
ThắngNormal
35 min
11 / 7 / 8
CS/min8DPM1.231,6
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngNormal
27 min
9 / 12 / 19
CS/min1,8DPM619,7
Nami
Nami
ThuaNormal
30 min
1 / 6 / 6
CS/min0,5DPM252,4
Gragas
Gragas
ThắngNormal
28 min
3 / 6 / 4
CS/min8,7DPM614,2
Swain
Swain
ThắngNormal
28 min
1 / 6 / 19
CS/min7,3DPM832,2
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngNormal
16 min
3 / 1 / 1
CS/min8,9DPM663,5
Nami
Nami
ThắngNormal
31 min
3 / 3 / 15
CS/min0,8DPM320,6
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 2 / 1
CS/min9,1DPM1.121,3
Vladimir
Vladimir
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 0 / 2
CS/min9,6DPM463
Swain
Swain
ThắngNormal
33 min
10 / 7 / 21
CS/min6,2DPM1.381,9