Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ10 TướngTỷ lệ thắng 73,7%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
KayleMiddle
108 Thắng · 2 Thua
80%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 10 trận
3,85✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,35 · 10 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,6 / 3,6 / 3,7
9,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,51 · 10 trận
1.311✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 873,8 · 10 trận
41,7%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 43,4% · 10 trận
RyzeMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
4,0 / 3,0 / 3,0
8,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,03 · 1 trận
828✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 678,05 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,4% · 1 trận
TristanaMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,25✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 4,0 / 4,0
5,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,26 · 1 trận
826!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.004,04 · 1 trận
40,9%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 66,7% · 1 trận
CorkiMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,83!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 6,0 / 2,0
8,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,72 · 1 trận
921!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.033,43 · 1 trận
50%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 46,2% · 1 trận
KatarinaMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,43✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
10,0 / 7,0 / 7,0
5,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,7 · 1 trận
1.385!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.838,99 · 1 trận
37,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 51,5% · 1 trận
BrandMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 9,0 / 6,0
5,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,06 · 1 trận
1.376!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.420,5 · 1 trận
62,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,5% · 1 trận
RumbleMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,78✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
19,0 / 9,0 / 15,0
3,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,69 · 1 trận
1.987✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.113,84 · 1 trận
57,6%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,7% · 1 trận
EzrealMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,71✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,18 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 7,0 / 6,0
7,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,81 · 1 trận
1.133!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.657,34 · 1 trận
34,3%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,1% · 1 trận
GravesMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,40✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
13,0 / 5,0 / 4,0
7,8✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,55 · 1 trận
1.543!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.713,9 · 1 trận
50%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 52,6% · 1 trận
FizzMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,86✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
16,0 / 7,0 / 4,0
4,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,15 · 1 trận
964!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.572,64 · 1 trận
40,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
3.847.397 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận