IM HAPPY#ガーン

JP

Cấp 1123 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA3,3
CS/min1,9
Sát thương lên tướng/min547,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 21/09/2026 - 17:43 GMT+9 · Đã cập nhật 09/10/2026 - 06:36 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER

1609 LP

236W · 202L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 438 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
EMERALD II

75 LP

17W · 18L49% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 35 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 1 / 11
CS/min1,4DPM384,3
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 6 / 16
CS/min1DPM469,5
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 4 / 0
CS/min1,1DPM420,3
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 6 / 15
CS/min0,9DPM574,3
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 5 / 9
CS/min0,9DPM599,7
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 0 / 18
CS/min2,3DPM705,8
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 3 / 8
CS/min1,1DPM420,7
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 6 / 21
CS/min0,9DPM399,9
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 8 / 6
CS/min7DPM457,8
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 8 / 5
CS/min0,8DPM491,5
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
6 / 4 / 18
CS/min1,2DPM585,1
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 8 / 11
CS/min1,2DPM554,8
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 5 / 20
CS/min1,5DPM530,2
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 5 / 21
CS/min1,1DPM469,1
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 7 / 18
CS/min1,8DPM730,8
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 3 / 15
CS/min1,1DPM570
Neeko
Neeko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 14
CS/min1DPM564,2
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 3 / 10
CS/min1,1DPM594,3
Neeko
Neeko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 3 / 15
CS/min1,1DPM480,3
Veigar
Veigar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 1 / 6
CS/min8,9DPM995