Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 19 / 19 · trận đấu lại bị loại trừ18 TướngTỷ lệ thắng 26,3%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 19 trận
AhriMiddle
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
1,29!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,38 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,5 / 6,5 / 7,0
6,8!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,21 · 2 trận
540!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.237,77 · 2 trận
45%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 60,6% · 2 trận
Twisted FateMiddle
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,00≈Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 2,0 / 1,0
8,1!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,73 · 1 trận
253!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 530,6 · 1 trận
21,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 66,7% · 1 trận
TrundleTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,67!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 6,0 / 3,0
8,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,74 · 1 trận
409!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 861,49 · 1 trận
30,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 65,2% · 1 trận
BlitzcrankSupport
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,63!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 12,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 8,0 / 12,0
1,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,9 · 1 trận
283✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 234,01 · 1 trận
54,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,6% · 1 trận
MalphiteTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,00!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 9,0 / 4,0
6,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,92 · 1 trận
648!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 814,34 · 1 trận
31%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,1% · 1 trận
NasusTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,80✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 5,0 / 5,0
6,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,61 · 1 trận
963✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 624,15 · 1 trận
45,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 36,7% · 1 trận
PantheonTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,57!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 7,0 / 6,0
6,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 9,6 · 1 trận
747!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.152,06 · 1 trận
44%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 80% · 1 trận
GarenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,75✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,89 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
8,0 / 4,0 / 7,0
7,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,9 · 1 trận
992✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 915,67 · 1 trận
44,1%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 44,4% · 1 trận
ShenTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
3,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 1,0 / 1,0
7,4!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,73 · 1 trận
389!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 404,25 · 1 trận
13%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 100% · 1 trận
XerathMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,88!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
5,0 / 8,0 / 2,0
6,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,15 · 1 trận
986!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.147,59 · 1 trận
53,8%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 55,2% · 1 trận
FizzMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
2,17!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 6,0 / 6,0
6,2!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,41 · 1 trận
740!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 930,37 · 1 trận
72,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 51,4% · 1 trận
DianaMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,57!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 7,0 / 3,0
6,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,74 · 1 trận
582!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 629,43 · 1 trận
17,4%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 35,3% · 1 trận
SyndraMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,33!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
1,0 / 3,0 / 0,0
6,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,6 · 1 trận
220!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 701,23 · 1 trận
100%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 50% · 1 trận
GnarTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,88!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 8,0 / 9,0
7,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,19 · 1 trận
713!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 978,04 · 1 trận
32,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 34% · 1 trận
Tahm KenchTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
0,78!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,0 / 9,0 / 4,0
5,0!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,68 · 1 trận
667!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.229,32 · 1 trận
43,8%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 32,5% · 1 trận
ZedMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,73!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
11,0 / 11,0 / 8,0
6,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,99 · 1 trận
1.285✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 992,8 · 1 trận
45,2%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 64,7% · 1 trận
SylasTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 3,0 / 2,0
7,3!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,14 · 1 trận
575!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 643,61 · 1 trận
36,4%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,7% · 1 trận
VexMiddle
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,90!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,0 / 10,0 / 12,0
6,7!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,77 · 1 trận
1.041!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.229,27 · 1 trận
61,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 54,8% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
8.528.750 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 19 trận