Libon#JP1

JP

Cấp 402 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
61,1%
11 / 7Thắng / Thua
KDA2
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min655,3

Mẫu · 18Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

122 LP

103W · 74L58%

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 3 / 4
CS/min8,3DPM447,1
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
6 / 2 / 1
CS/min7,2DPM350,6
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 4 / 9
CS/min6,6DPM694,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 9 / 0
CS/min8,5DPM532,9
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 3 / 5
CS/min8,5DPM731,7
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 3 / 3
CS/min6,2DPM407,4
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
11 / 11 / 6
CS/min5,3DPM697,7
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 5 / 8
CS/min8,5DPM1.020,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 12 / 18
CS/min0,8DPM234,7
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 4 / 9
CS/min7,3DPM669,7
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 3 / 8
CS/min7,6DPM445,8
Sett
Sett
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 7 / 3
CS/min7,6DPM819,3
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 1
CS/min6,1DPM223,3
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 9 / 3
CS/min5,8DPM437,4
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 6 / 2
CS/min6,6DPM392,1
Ekko
Ekko
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 7 / 9
CS/min6,4DPM832,4
Aatrox
Aatrox
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 7 / 0
CS/min7,7DPM690,6
Talon
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
19 / 8 / 14
CS/min7,8DPM1.467,7