VOI con#JP99

JP

Cấp 704 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min6,7
Sát thương lên tướng/min735,1

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ · Đến · Đã cập nhật 31/10/2026 - 20:34 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận · Một số thống kê của toàn bộ hồ sơ vẫn chưa đầy đủ (mọi hàng chờ, tướng và vai trò).

Xếp hạng Đơn/Đôi

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND III

80 LP

231W · 248L48% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 479 trận

Xếp hạng Linh hoạt

Bản ghi mới nhất: UTC
DIAMOND IV

87 LP

77W · 63L55% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 140 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 9 / 17
CS/min6,8DPM1.049,2
Shaco
Shaco
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 9 / 8
CS/min7,4DPM775,3
Shaco
Shaco
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 6 / 6
CS/min7,1DPM544,3
Briar
Briar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 0 / 2
CS/min8,9DPM481,2