XMHU#3862

JP

Cấp 168 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min620,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
BRONZE IV

14 LP

178W · 211L46% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 389 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lillia
Lillia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 3 / 0
CS/min6,2DPM321,9
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 5 / 11
CS/min5,3DPM580
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
7 / 2 / 6
CS/min6,5DPM497,8
Lillia
Lillia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 3 / 13
CS/min4,7DPM832
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
5 / 2 / 5
CS/min6DPM434,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 3 / 3
CS/min6,1DPM415,9
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
0 / 7 / 11
CS/min7,8DPM558,6
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
13 / 6 / 6
CS/min6,8DPM776,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
15 / 9 / 9
CS/min6,8DPM1.228,2
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 0 / 3
CS/min5DPM302
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 5 / 3
CS/min7,5DPM436,4
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
6 / 11 / 7
CS/min6,5DPM686,9
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 0 / 0
CS/min9,2DPM155,1
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 4 / 2
CS/min5,4DPM433,7
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
21 / 3 / 10
CS/min7,9DPM1.583,6
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
1 / 6 / 1
CS/min7,3DPM326
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 5 / 1
CS/min6,3DPM276,3
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
9 / 12 / 20
CS/min3,8DPM686,7
Varus
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
6 / 10 / 9
CS/min5,9DPM580,6
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 7 / 8
CS/min7,2DPM468,7