aluoli15474327#JPN

JP

Cấp 68 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min9
Sát thương lên tướng/min988,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

40 LP

137W · 136L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 12 / 5
CS/min7DPM499,4
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 6 / 9
CS/min9,1DPM1.032
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 4 / 6
CS/min8,9DPM935,3
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
18 / 3 / 5
CS/min10,3DPM1.822,2
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
38 min
8 / 8 / 9
CS/min8,4DPM2.061,8
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 8 / 8
CS/min6,4DPM484,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 0
CS/min8,1DPM455,2
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 4 / 10
CS/min10DPM1.258,6
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 4 / 0
CS/min10,2DPM708,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 9 / 6
CS/min8,8DPM961,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 12 / 4
CS/min7,7DPM877,6
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 12 / 1
CS/min8,7DPM467,5
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 3 / 9
CS/min11,2DPM918,9
Caitlyn
Caitlyn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 3 / 6
CS/min10,4DPM858,1
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 6 / 1
CS/min9,1DPM730,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 7 / 7
CS/min9,6DPM1.341,3
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
12 / 9 / 14
CS/min9,2DPM1.430,5
Sivir
Sivir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 7 / 3
CS/min8,8DPM544
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 8 / 2
CS/min8,5DPM525,1