188W · 204L48% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 392 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 20 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM464,1
8,5/min Farm36% Tham gia hạ gục10.566 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Áo Choàng TímÁo Choàng TímThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngSúng Hải TặcSúng Hải TặcCuốc ChimCuốc ChimHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Miss Fortune · Bottom · 2/6/2Urgot · Top · 4/2/3Nidalee · Jungle · 4/5/4Malphite · Middle · 0/4/0Leona · Support · 1/7/3Yone · Top · 0/5/2Lee Sin · Jungle · 6/0/5Sylas · Middle · 5/2/4Jinx · Bottom · 10/0/10Elise · Support · 3/4/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-87%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-60%!Cần cải thiện · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.700Sát thương nhận11.979Tầm nhìn11Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM472,3
8,4/min Farm22% Tham gia hạ gục7.518 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Áo Choàng TímÁo Choàng TímThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngKiếm DàiKiếm DàiKiếm DoranKiếm DoranLưỡi HáiLưỡi HáiHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Miss Fortune · Bottom · 4/4/2Sion · Top · 1/9/2Lee Sin · Jungle · 3/7/2Ahri · Middle · 2/4/0Ezreal · Bottom · 5/2/2Rell · Support · 0/5/8Yone · Top · 11/3/0Nidalee · Jungle · 5/1/7Galio · Middle · 4/0/8Nautilus · Support · 3/3/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-70%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-46%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng6.867Sát thương nhận10.401Tầm nhìn17Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Miss Fortune
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 1 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM472,4
8,8/min Farm46% Tham gia hạ gục9.905 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Súng Hải TặcSúng Hải TặcKiếm B.F.Kiếm B.F.Áo Choàng TímÁo Choàng TímKiếm DoranKiếm DoranHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Miss Fortune · Bottom · 8/1/4Swain · Top · 6/3/9Nidalee · Jungle · 4/3/9Zed · Middle · 8/1/3Leona · Support · 0/4/9Varus · Top · 0/7/1Lee Sin · Jungle · 2/5/5Karthus · Middle · 3/7/4Kalista · Bottom · 7/4/3Milio · Support · 0/3/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+688%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.555Sát thương nhận8.576Tầm nhìn24Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngNormal
30 min
11 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM1.295
8,5/min Farm61% Tham gia hạ gục38.742 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngCung Chạng VạngCung Chạng VạngDây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kai'Sa · Bottom · 11/4/12Aatrox · Top · 7/9/7Diana · Jungle · 7/9/11Yasuo · Middle · 14/9/5Twisted Fate · Bottom · 2/6/7Milio · Support · 0/5/20Irelia · Top · 5/8/5Jarvan IV · Jungle · 7/9/19Locke · Middle · 14/6/11Zilean · Support · 1/3/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+82%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-53%!Cần cải thiện · So sánh
KP+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.715Sát thương nhận29.630Tầm nhìn16Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngNormal
40 min
13 / 3 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM1.072,8
9,5/min Farm61% Tham gia hạ gục42.716 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung Chạng VạngCung Chạng VạngCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kai'Sa · Bottom · 13/3/14Jayce · Top · 8/8/20Qiyana · Jungle · 8/10/17Akali · Middle · 10/8/11Swain · Support · 5/9/18Yasuo · Top · 10/8/10Ngộ Không · Jungle · 7/10/10Malzahar · Middle · 8/10/7Tristana · Bottom · 12/8/5Lulu · Support · 1/8/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+115%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+81%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng23.189Sát thương nhận25.494Tầm nhìn68Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Ashe
ThắngNormal
32 min
12 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM1.144,8
8,7/min Farm63% Tham gia hạ gục36.883 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Ma Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Kiếm B.F.Kiếm B.F.Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ashe · Bottom · 12/8/10Sett · Top · 3/5/0Ngộ Không · Jungle · 8/9/9Hwei · Middle · 12/5/9Tristana · Bottom · 5/9/5Braum · Support · 0/7/14Malphite · Top · 2/4/6Xin Zhao · Jungle · 9/4/11Syndra · Middle · 9/6/11Seraphine · Support · 3/6/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+55%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng17.926Sát thương nhận21.351Tầm nhìn34Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 5 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Cassiopeia
ThắngNormal
15 min
8 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM814,9
9,3/min Farm53% Tham gia hạ gục12.468 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Lửa Tử ThầnLửa Tử ThầnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiNhát Chém Ân HuệHiện Diện Trí Tuệ
Chuẩn Xác
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGậy Bùng NổGậy Bùng NổQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiĐai Khổng LồĐai Khổng LồGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+223%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.786Sát thương nhận8.582Tầm nhìn11Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Camille
ThắngNormal
28 min
7 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM684,8
7,3/min Farm38% Tham gia hạ gục19.324 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtTiếp SứcThuốc Thần Nhân BaBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Rìu Mãng XàRìu Mãng XàMũi KhoanMũi KhoanCuốc ChimCuốc ChimTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn8 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng12.270Sát thương nhận28.151Tầm nhìn32Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 10 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM749,2
6,2/min Farm10% Tham gia hạ gục25.584 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạGiáp CốtTiếp Sức
Kiên Định
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátChùy Phản KíchChùy Phản KíchẤn ThépẤn ThépTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-91%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
KP-79%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 14%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.127Sát thương nhận57.613Tầm nhìn29Tham gia hạ gục10%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 11 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,88 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM814,1
5,6/min Farm46% Tham gia hạ gục25.510 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Giáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGậy Quá KhổGậy Quá KhổSách Chiêu Hồn MejaiSách Chiêu Hồn MejaiGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+125%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-23%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+9%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+46%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+1%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.413Sát thương nhận31.361Tầm nhìn45Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 7 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM443,8
6,9/min Farm53% Tham gia hạ gục10.112 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Sách PhépSách PhépHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng NhảyMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Trượng Trường SinhTrượng Trường SinhKiếm Tai ƯơngTăng sát thương lên đòn đánh tiếp theo sau khi thi triển kỹ năngSong KiếmSong KiếmNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.547Sát thương nhận21.256Tầm nhìn18Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lissandra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 8 / 16Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM501,5
5,8/min Farm38% Tham gia hạ gục18.112 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThủy Thượng PhiêuPhát Bắn Đơn GiảnThợ Săn Tối Thượng
Áp Đảo
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaSách CũSách CũĐuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-20%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 14%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng12.169Sát thương nhận32.593Tầm nhìn35Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,8DPM646,4
8,8/min Farm41% Tham gia hạ gục20.642 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnGiao Hàng Bánh QuyNhạc Nào Cũng NhảyCuồng Phong Tích TụDải Băng Năng Lượng
Pháp Thuật
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Dao GămDao GămLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongSúng Hải TặcSúng Hải TặcHuyết KiếmTăng Sát thương Vật lí, Hút Máu và Hút Máu giờ đây hồi vượt giới hạn tối đaÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Miss Fortune · Bottom · 4/5/8Kayle · Top · 7/8/15Graves · Jungle · 15/6/11Vladimir · Middle · 6/3/10Xayah · Bottom · 3/3/9Thresh · Support · 1/9/16Jayce · Top · 8/8/6Lee Sin · Jungle · 6/9/8Viktor · Middle · 10/5/7Alistar · Support · 1/5/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.689Sát thương nhận22.358Tầm nhìn44Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 2 B · 1 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 3 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM1.090,3
8,6/min Farm56% Tham gia hạ gục37.361 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngVận Tốc Tiếp CậnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakChùy Phản KíchChùy Phản KíchKiếm DàiKiếm DàiLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Olaf · Top · 8/3/12Zac · Jungle · 11/6/10Zoe · Middle · 12/5/7Yunara · Bottom · 5/7/10Nami · Support · 0/9/22Jax · Top · 4/7/2Talon · Jungle · 18/9/8Lissandra · Middle · 1/7/12Sivir · Bottom · 5/6/11Lulu · Support · 2/7/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+183%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.154Sát thương nhận32.089Tầm nhìn30Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 2 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM935,9
7,6/min Farm61% Tham gia hạ gục22.260 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNgọn Gió Thứ HaiNện Khiên
Kiên Định
Chùy Gai MalmortiusChùy Gai MalmortiusRìu Mãng XàRìu Mãng XàTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Camille · Top · 7/3/4Master Yi · Jungle · 4/10/7Ahri · Middle · 2/5/5Lucian · Bottom · 3/7/6Alistar · Support · 2/8/7Mordekaiser · Top · 1/5/2Sylas · Jungle · 13/2/11Gragas · Middle · 6/3/12Kai'Sa · Bottom · 9/4/9Nautilus · Support · 4/4/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+59%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 35% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng11.711Sát thương nhận23.126Tầm nhìn24Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 6 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,6DPM999,8
5,6/min Farm49% Tham gia hạ gục32.842 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Ấn ThépẤn ThépRìu Mãng XàRìu Mãng XàVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+58%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng15.236Sát thương nhận35.654Tầm nhìn33Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
6 min
2 / 0 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM602,7
6,8/min Farm50% Tham gia hạ gục3.546 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhNhát Chém Ân HuệNgọn Gió Thứ HaiNện Khiên
Kiên Định
Búa GỗBúa GỗBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianThủy KiếmThủy KiếmKiếm DoranKiếm DoranMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Camille · Top · 2/0/1Nidalee · Jungle · 2/0/2Zed · Middle · 0/0/0Corki · Bottom · 1/0/1Thresh · Support · 1/0/2Dr. Mundo · Top · 0/2/0Vi · Jungle · 0/2/0Veigar · Middle · 0/0/0Ziggs · Bottom · 0/0/0Pyke · Support · 0/2/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-64%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 38% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 6
Vàng2.597Sát thương nhận2.429Tầm nhìn2Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 6 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM288,1
1/min Farm61% Tham gia hạ gục4.393 Sát thương lên tướng
Hỏa NgọcHỏa NgọcDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-87%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 8
Vàng5.179Sát thương nhận9.420Tầm nhìn26Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 7 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM1.011,6
6,9/min Farm46% Tham gia hạ gục33.668 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcNhát Chém Ân HuệDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức Mạnh
Pháp Thuật
Quyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmTrượng Pha Lê RylaiTrượng Pha Lê RylaiGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày BạcGiày BạcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Cassiopeia · Top · 7/7/11Dr. Mundo · Top · 2/8/8Bel'Veth · Jungle · 5/7/7Karma · Middle · 3/5/9Viktor · Bottom · 7/7/6Twitch · Support · 7/12/11Kindred · Jungle · 21/7/6Galio · Middle · 1/3/21Jhin · Bottom · 10/3/14Milio · Support · 0/4/28
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-15%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.879Sát thương nhận31.495Tầm nhìn37Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 11 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 20 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5DPM475,4
5/min Farm20% Tham gia hạ gục12.241 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTiếp SứcGiáp Cốt
Kiên Định
Cung DoranCung DoranGươm Suy VongGươm Suy VongBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángGiày Cuồng NộTăng Tốc độ Di chuyển và Tốc độ ĐánhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị