leecandy95#JP1

JP

Cấp 324 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
31,6%
6 / 13Thắng / Thua
KDA1,3
CS/min6,3
Sát thương lên tướng/min635,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

22 LP

722W · 704L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 11 / 3
CS/min3,8DPM518,8
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 8 / 1
CS/min5,4DPM377,8
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 5 / 2
CS/min3,6DPM306
Jarvan IV
Jarvan IV
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 5 / 10
CS/min5,9DPM780,6
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 10 / 1
CS/min6,3DPM327,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 5 / 17
CS/min7,1DPM642,8
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 11 / 2
CS/min5,7DPM550
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 7 / 4
CS/min7,1DPM585,4
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 12
CS/min5,4DPM800,6
Tryndamere
Tryndamere
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 7 / 4
CS/min8,5DPM627,1
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 9 / 1
CS/min6,9DPM915,7
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 10 / 5
CS/min5,8DPM552,8
Volibear
Volibear
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 11 / 6
CS/min4,5DPM573,1
Trundle
Trundle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 8 / 3
CS/min6,4DPM505,6
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
5 / 9 / 19
CS/min5,6DPM622,8
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
6 / 3 / 1
CS/min7,3DPM845,7
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
2 / 9 / 7
CS/min5,7DPM575,2
Trundle
Trundle
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 8 / 4
CS/min8,3DPM758,7
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 2 / 7
CS/min8,8DPM976,1