sAint#Grim

JP

Cấp 1390 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
46,2%
6 / 7Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min616,6

Mẫu · 13Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

73 LP

258W · 286L47%

Lịch sử đấu

Mẫu · 13
Master Yi
Master Yi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 9 / 8
CS/min8DPM485,7
Shyvana
Shyvana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 3
CS/min6,9DPM483,8
Kayn
Kayn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 7 / 9
CS/min7,4DPM681,1
Kayn
Kayn
ThắngNormal
33 min
8 / 10 / 11
CS/min6,8DPM798,9
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 11 / 9
CS/min5,9DPM652,7
Zyra
Zyra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 7 / 9
CS/min2,2DPM703,3
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 13
CS/min9,8DPM629,5
Morgana
Morgana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 6 / 8
CS/min7,3DPM542,2
Kassadin
Kassadin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
12 / 7 / 2
CS/min6,3DPM763,4
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 2 / 3
CS/min7,3DPM140,1
Shyvana
Shyvana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 6 / 10
CS/min9DPM762,9
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
14 / 7 / 1
CS/min6,8DPM633,1
Morgana
Morgana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 0 / 11
CS/min9,1DPM589,3