xinsuixiaoshuaix#oxo

JP

Cấp 409 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min801,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

122 LP

336W · 320L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kayle
Kayle
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 10 / 4
CS/min7,8DPM617,7
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 5 / 14
CS/min6,7DPM844,1
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 3 / 7
CS/min8,2DPM593,7
Yone
Yone
ThắngNormal
35 min
7 / 7 / 6
CS/min8,5DPM1.540,7
Kayn
Kayn
ThắngNormal
21 min
12 / 2 / 4
CS/min9,2DPM1.090,4
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 4 / 2
CS/min6,5DPM453,2
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 10 / 14
CS/min5DPM765
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 9 / 9
CS/min5,9DPM955,2
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 1 / 7
CS/min6,3DPM802,3
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 1 / 5
CS/min10,3DPM1.099,2
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 9
CS/min1,4DPM283,9
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 6 / 5
CS/min5,6DPM303,7
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 1 / 7
CS/min6,6DPM640
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 7
CS/min7,7DPM620,9
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
11 / 10 / 12
CS/min6,4DPM922,1
Garen
Garen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 12 / 1
CS/min6,1DPM525,8
Irelia
Irelia
ThuaNormal
39 min
6 / 7 / 0
CS/min10,5DPM780,8
Malzahar
Malzahar
ThắngNormal
29 min
7 / 8 / 14
CS/min8,7DPM1.311,9
Talon
Talon
ThuaNormal
26 min
7 / 7 / 3
CS/min9,7DPM820,7
Malphite
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 1 / 9
CS/min7,6DPM655,5