宋岱霖の随身玩偶#rui

KR

Cấp 157 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65%
13 / 7Thắng / Thua
KDA4,8
CS/min1,6
Sát thương lên tướng/min385,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1013 LP

167W · 134L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 11
CS/min1,1DPM289
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 3 / 7
CS/min1,3DPM333,6
Seraphine
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 2 / 16
CS/min1,6DPM641,8
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 5 / 5
CS/min1,9DPM182,2
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 0 / 10
CS/min1,3DPM232
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 9 / 10
CS/min1,1DPM274,6
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 8 / 27
CS/min1DPM377,1
Yuumi
Yuumi
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 5 / 24
CS/min0,7DPM352,1
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 9 / 14
CS/min5,8DPM898,6
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 3 / 2
CS/min1,4DPM158,7
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 2 / 25
CS/min1,3DPM424,1
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 6 / 11
CS/min1,3DPM246,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 4 / 20
CS/min1DPM260,4
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 12
CS/min1,4DPM250,1
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 14
CS/min1,2DPM232,4
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
0 / 4 / 30
CS/min1,3DPM254,4
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 0 / 2
CS/min1,6DPM327,5
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
0 / 3 / 32
CS/min1,1DPM402,1
Nami
Nami
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 3 / 21
CS/min1,2DPM411,5
Seraphine
Seraphine
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 4 / 12
CS/min1,8DPM801,8