抖音小y#zzzz

KR

Cấp 90 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
65,4%
17 / 9Thắng / Thua
KDA3,6
CS/min8,5
Sát thương lên tướng/min708,1

Mẫu · 26Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 26 trận có dữ liệu · Từ 01/10/2026 - 05:45 GMT+9 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 20:35 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2244 LP

397W · 281L59% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 678 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 26
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
9 / 5 / 12
CS/min8,7DPM1.029
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 2 / 10
CS/min9,6DPM683,3
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 3 / 14
CS/min9,5DPM423
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
5 / 1 / 14
CS/min8,2DPM771,9
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 0 / 4
CS/min9,7DPM492,4
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 8
CS/min8,1DPM432,4
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 3 / 8
CS/min8,8DPM446
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 4 / 12
CS/min9,2DPM930,5
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 2
CS/min7,1DPM279,1
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 11
CS/min9,3DPM561,6
Olaf
Olaf
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
10 / 2 / 12
CS/min8,2DPM848,6
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
4 / 8 / 6
CS/min4,9DPM609,8
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 1 / 7
CS/min8,9DPM367,1
Hecarim
Hecarim
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 9 / 13
CS/min8,2DPM793
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 9 / 4
CS/min7,4DPM732,3
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 1
CS/min7,8DPM306
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 2
CS/min7,8DPM416
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 4
CS/min10,1DPM515,3
Hecarim
Hecarim
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 5 / 9
CS/min9,8DPM958,4
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
15 / 4 / 7
CS/min9,6DPM1.297,1