364W · 307L54% ✓Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 671 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 0 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,2DPM870
10,2/min Farm35% Tham gia hạ gục13.528 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụĐốn HạHấp Thụ Sinh Mệnh
Chuẩn Xác
Hoa Tử LinhHoa Tử LinhĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+231%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 25%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng8.838Sát thương nhận5.617Tầm nhìn19Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 9 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM751,3
6,6/min Farm44% Tham gia hạ gục19.809 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyVận Tốc Tiếp Cận
Cảm Hứng
Khiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmChùy Phản KíchChùy Phản KíchMũi KhoanMũi KhoanCuốc ChimCuốc ChimHồng NgọcHồng NgọcGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Olaf · Top · 5/9/2Talon · Jungle · 2/8/3LeBlanc · Middle · 2/7/3Corki · Bottom · 6/5/2Hwei · Support · 1/8/4Swain · Top · 4/6/13Xin Zhao · Jungle · 20/1/5Cassiopeia · Middle · 9/3/4Jinx · Bottom · 4/5/10Alistar · Support · 0/1/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
KP+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.828Sát thương nhận30.804Tầm nhìn22Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
3 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM709,8
8,7/min Farm36% Tham gia hạ gục24.892 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmSách CũSách CũQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnMũ DoranMũ DoranGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng15.000Sát thương nhận39.813Tầm nhìn52Tham gia hạ gục36%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM669
6,9/min Farm33% Tham gia hạ gục20.662 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốÁo Choàng MâyMau LẹThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Olaf · Top · 5/8/3Yasuo · Top · 8/6/4Lee Sin · Jungle · 9/1/10Syndra · Middle · 10/5/9Jhin · Bottom · 9/4/10Blitzcrank · Support · 6/8/20Jarvan IV · Jungle · 1/6/9Vex · Middle · 7/13/5Caitlyn · Bottom · 8/5/4Lux · Support · 3/10/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.670Sát thương nhận34.145Tầm nhìn20Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,1DPM257,7
6,1/min Farm17% Tham gia hạ gục3.917 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên DoranKhiên DoranRìu TiamatRìu TiamatThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngBúa GỗBúa GỗDao GămDao GămGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-77%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-60%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
KP-50%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng4.542Sát thương nhận13.323Tầm nhìn11Tham gia hạ gục17%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 5 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM229,3
6,9/min Farm10% Tham gia hạ gục3.848 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtNgọn Gió Thứ HaiLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-81%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-64%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-70%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 13%—
Patch 16.18Top · Cấp 12
Vàng5.424Sát thương nhận13.922Tầm nhìn15Tham gia hạ gục10%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 8 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM632,8
7,9/min Farm46% Tham gia hạ gục19.532 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Cung DoranCung DoranĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátHoa Tử LinhHoa Tử LinhDây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kennen · Top · 2/8/10Jax · Top · 10/5/4Lee Sin · Jungle · 9/4/10Lux · Middle · 5/5/13Yunara · Bottom · 7/7/14Braum · Support · 1/6/23Camille · Jungle · 7/6/7Diana · Middle · 9/2/10Locke · Bottom · 7/8/11Leona · Support · 1/8/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.868Sát thương nhận29.190Tầm nhìn37Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM311,4
1,1/min Farm81% Tham gia hạ gục7.421 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Giáp LụaGiáp LụaLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngHỏa NgọcHỏa NgọcÁo VảiÁo VảiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nautilus · Support · 1/4/21Olaf · Top · 5/6/1Qiyana · Jungle · 4/4/12Taliyah · Middle · 3/3/13Kalista · Bottom · 14/4/8Akali · Top · 4/4/5Lee Sin · Jungle · 2/6/10Sylas · Middle · 8/5/3Jinx · Bottom · 6/6/3Thresh · Support · 1/6/13
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+168%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-84%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+163%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+149%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.718Sát thương nhận15.504Tầm nhìn73Tham gia hạ gục81%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM524,7
7,9/min Farm22% Tham gia hạ gục12.487 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranChùy Phản KíchChùy Phản KíchKhiên Hextech Thử NghiệmKhiên Hextech Thử NghiệmKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Olaf · Top · 2/7/2Corki · Top · 5/6/4Bel'Veth · Jungle · 14/0/5Akali · Middle · 3/4/6Ashe · Bottom · 8/6/5Tahm Kench · Support · 1/2/14Ekko · Jungle · 6/6/0Kai'Sa · Middle · 5/4/3Syndra · Bottom · 3/9/4Blitzcrank · Support · 2/5/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-73%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-33%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng8.827Sát thương nhận23.503Tầm nhìn23Tham gia hạ gục22%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 3 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,3DPM658,6
6,3/min Farm44% Tham gia hạ gục10.285 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuHoàn TiềnThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Mặt Nạ Đọa Đày LiandryMặt Nạ Đọa Đày LiandrySách QuỷSách QuỷLưỡi HáiLưỡi HáiGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng6.208Sát thương nhận9.665Tầm nhìn17Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM489,3
7,7/min Farm21% Tham gia hạ gục14.906 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Hoa Tử LinhHoa Tử LinhĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.904Sát thương nhận29.508Tầm nhìn27Tham gia hạ gục21%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 8 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
6 / 7 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,08 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM854,8
6,2/min Farm64% Tham gia hạ gục35.688 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Dây Chuyền Chữ ThậpDây Chuyền Chữ ThậpĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngHoa Tử LinhHoa Tử LinhNgọc Quên LãngNgọc Quên LãngGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+107%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+107%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng16.063Sát thương nhận38.853Tầm nhìn34Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.254,8
8,2/min Farm45% Tham gia hạ gục38.584 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Lời Nguyền Huyết TựLời Nguyền Huyết TựKiếm Súng HextechKiếm Súng HextechQuyền Trượng Ác ThầnQuyền Trượng Ác ThầnGiáp LướiGiáp LướiĐai Khổng LồĐai Khổng LồGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Kennen · Top · 9/6/9Lee Sin · Jungle · 12/3/18Ryze · Middle · 4/6/11Aphelios · Bottom · 13/4/6Blitzcrank · Support · 2/6/21Dr. Mundo · Top · 11/8/5Jayce · Jungle · 5/9/12Orianna · Middle · 4/10/6Jinx · Bottom · 4/7/6Rakan · Support · 1/6/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+116%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng14.877Sát thương nhận29.899Tầm nhìn33Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 1 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM588,9
9,3/min Farm23% Tham gia hạ gục11.257 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranRìu ĐenRìu ĐenGươm Đồ TểGươm Đồ TểMũi KhoanMũi KhoanGiàyGiàyMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Renekton · Top · 3/1/0Zaahen · Top · 1/2/5Poppy · Jungle · 8/1/13Anivia · Middle · 6/1/4Kalista · Bottom · 4/6/8Renata Glasc · Support · 4/3/12Lee Sin · Jungle · 2/8/4Locke · Middle · 2/8/1Swain · Bottom · 5/3/3Senna · Support · 1/3/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.255Sát thương nhận17.219Tầm nhìn22Tham gia hạ gục23%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kennen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 3 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM695,5
6,9/min Farm42% Tham gia hạ gục21.049 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnVị MáuGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Ngọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaĐai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngDây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Kennen · Top · 7/3/9Elise · Jungle · 6/5/12Talon · Middle · 13/2/13Yunara · Bottom · 10/5/9Lulu · Support · 2/7/23Jayce · Top · 4/7/10Lee Sin · Jungle · 5/7/10Viktor · Middle · 5/8/7Tristana · Bottom · 8/8/5Maokai · Support · 0/8/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+188%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng13.929Sát thương nhận21.025Tầm nhìn36Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 5 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM306,2
7,2/min Farm20% Tham gia hạ gục4.761 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Gia TốcChốt Chặn Cuối CùngNgọn Gió Thứ HaiKiên Cường
Kiên Định
Khiên DoranKhiên DoranRìu TiamatRìu TiamatThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngBúa GỗBúa GỗDao GămDao GămGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Jax · Top · 1/5/0Viego · Jungle · 0/4/2Galio · Middle · 1/3/1Tristana · Bottom · 1/6/2Yuumi · Support · 2/6/1Kennen · Top · 2/0/5Lee Sin · Jungle · 7/3/6Ryze · Middle · 2/1/3Jhin · Bottom · 7/0/6Nautilus · Support · 6/1/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-91%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP-40%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng4.695Sát thương nhận13.931Tầm nhìn11Tham gia hạ gục20%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Darius
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
44 min
4 / 14 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM603,1
6,4/min Farm25% Tham gia hạ gục26.436 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngÁo Choàng MâyMau Lẹ
Darius · Top · 4/14/9Irelia · Top · 10/7/11Hecarim · Jungle · 14/9/14LeBlanc · Middle · 5/12/10Yone · Bottom · 14/11/13Camille · Support · 5/13/13Shaco · Jungle · 10/8/28Fizz · Middle · 16/6/12Xayah · Bottom · 17/10/15Poppy · Support · 5/10/32
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-56%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 20
Vàng15.487Sát thương nhận56.592Tầm nhìn43Tham gia hạ gục25%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 1 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 5 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
50 min
2 / 7 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM222,6
1,3/min Farm37% Tham gia hạ gục11.204 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Đai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKèn Túi BandleKèn Túi BandleÁo Choàng BạcÁo Choàng BạcGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nautilus · Support · 2/7/13Heimerdinger · Top · 7/1/12Lee Sin · Jungle · 18/8/10Talon · Middle · 9/16/9Aphelios · Bottom · 4/6/9Milio · Support · 1/10/17Jayce · Top · 5/14/6Nocturne · Jungle · 4/6/14Locke · Middle · 21/6/3Vel'Koz · Bottom · 9/6/11
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-82%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-63%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+326%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 18
Vàng14.088Sát thương nhận53.003Tầm nhìn232Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 12 T · 3 D · 3 B · 0 GChi tiết →
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM795
8,2/min Farm32% Tham gia hạ gục20.021 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHấp Thụ Sinh MệnhHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Kiếm DoranKiếm DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmRìu ĐenRìu ĐenCuốc ChimCuốc ChimGiày Thép GaiGiày Thép GaiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Gnar · Top · 2/4/8K'Sante · Top · 4/3/4Cho'Gath · Jungle · 7/5/3Ryze · Middle · 2/5/5Jhin · Bottom · 6/6/5Bard · Support · 2/12/10Fizz · Jungle · 5/4/7Lux · Middle · 2/3/12Master Yi · Bottom · 22/5/4Thresh · Support · 0/5/26
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn17 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+31%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-1%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng10.484Sát thương nhận20.593Tầm nhìn25Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 3 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM254,9
8,7/min Farm25% Tham gia hạ gục5.195 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ