141W · 112L56% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 253 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 2 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 9 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,9DPM492,1
9,9/min Farm10% Tham gia hạ gục8.767 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Yunara · Bottom · 0/2/1Jayce · Top · 1/3/5Lee Sin · Jungle · 12/0/6Zoe · Middle · 6/3/4Viktor · Bottom · 2/1/7Bard · Support · 2/3/13K'Sante · Top · 3/3/1Vi · Jungle · 2/5/2Syndra · Middle · 4/6/1Camille · Support · 1/7/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-80%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
KP-79%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng7.965Sát thương nhận7.516Tầm nhìn13Tham gia hạ gục10%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM705,3
8,4/min Farm32% Tham gia hạ gục15.422 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngNện KhiênGiáp Cốt
Kiên Định
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Cung DoranCung DoranẤn ThépẤn ThépLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủGiày Hắc KimGiày Hắc KimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+105%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+37%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-75%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng10.238Sát thương nhận15.397Tầm nhìn11Tham gia hạ gục32%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 7 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,27 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM990,1
7,8/min Farm45% Tham gia hạ gục36.533 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Đồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngDây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngNgọn Lửa Hắc HóaNgọn Lửa Hắc HóaCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiCung Chạng VạngCung Chạng VạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+84%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-15%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+37%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+99%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng19.789Sát thương nhận30.579Tầm nhìn49Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 10 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM295,3
0,8/min Farm61% Tham gia hạ gục6.985 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiHồng NgọcHồng NgọcBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Alistar · Support · 2/10/9Ambessa · Top · 4/10/4Hecarim · Jungle · 5/9/8Ryze · Middle · 4/7/6Aurelion Sol · Bottom · 3/6/5Fizz · Top · 12/5/7Lee Sin · Jungle · 8/4/17Locke · Middle · 13/2/12Xayah · Bottom · 7/4/16Rakan · Support · 2/4/28
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-83%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng7.267Sát thương nhận30.231Tầm nhìn71Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Rakan
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM247
1,2/min Farm63% Tham gia hạ gục6.360 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Sách PhépSách PhépBước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiáp LụaGiáp LụaHỏa NgọcHỏa NgọcTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-60%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-8%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng7.735Sát thương nhận19.020Tầm nhìn99Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 9 / 32Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,9DPM360,8
0,9/min Farm71% Tham gia hạ gục9.809 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Sách PhépSách PhépTốc Biến Ma ThuậtThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariChuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiHồng NgọcHồng NgọcGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-38%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng9.873Sát thương nhận29.306Tầm nhìn80Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 5 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM459,1
1,2/min Farm68% Tham gia hạ gục11.670 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnCắm Mắt SâuThợ Săn Tối ThượngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngBụi Lấp LánhBụi Lấp LánhHồng NgọcHồng NgọcKèn Túi BandleKèn Túi BandleGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-24%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
KP+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng8.570Sát thương nhận21.073Tầm nhìn69Tham gia hạ gục68%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 1 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM292,2
1/min Farm45% Tham gia hạ gục4.456 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiGiáp LướiGiáp LướiHỏa NgọcHỏa NgọcTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+201%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
KP-35%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 8% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 7
Vàng5.404Sát thương nhận8.179Tầm nhìn30Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Zac
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
8 min
0 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM188,3
6,5/min Farm43% Tham gia hạ gục1.541 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Linh Hồn Hỏa KhuyểnLinh Hồn Hỏa KhuyểnPhong Ấn Hắc ÁmPhong Ấn Hắc ÁmSách CũSách CũTàn Tích BamiTàn Tích BamiSách CũSách CũMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-72%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+54%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-65%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-76%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-22%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 18%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 6
Vàng2.899Sát thương nhận6.999Tầm nhìn4Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 1 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM753,3
8,4/min Farm52% Tham gia hạ gục23.002 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Mưa KiếmMưa KiếmPhát Bắn Đơn GiảnGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Tối ThượngÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Đai Tên Lửa HextechKích hoạt để lướt tới trước và bắn ra một loạt cầu lửaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngGậy Quá KhổGậy Quá KhổDây Chuyền Sự SốngDây Chuyền Sự SốngGiáp Liệt SĩGiáp Liệt SĩGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+473%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+106%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-47%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-4%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 18
Vàng14.550Sát thương nhận45.496Tầm nhìn32Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 5 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 8 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM381,3
1/min Farm73% Tham gia hạ gục8.623 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Huyết TrảoHuyết TrảoHỏa NgọcHỏa NgọcGiáp LụaGiáp LụaĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nautilus · Support · 1/8/7Zac · Top · 6/1/15Evelynn · Jungle · 17/0/5Yone · Middle · 6/2/5Kai'Sa · Bottom · 9/4/9Alistar · Support · 3/4/20Gangplank · Top · 0/8/4Lee Sin · Jungle · 1/9/3Akali · Middle · 2/8/0Yunara · Bottom · 7/8/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-84%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng5.880Sát thương nhận28.277Tầm nhìn60Tham gia hạ gục73%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 8 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM856,5
8,2/min Farm26% Tham gia hạ gục21.327 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMặt Nạ Ma ÁmMặt Nạ Ma ÁmSách QuỷSách QuỷBình Minh & Hoàng HônBình Minh & Hoàng HônGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-86%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+99%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+69%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-68%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-53%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 22%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng10.748Sát thương nhận32.469Tầm nhìn16Tham gia hạ gục26%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
11 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM852,8
8,9/min Farm46% Tham gia hạ gục25.087 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạNện KhiênNgọn Gió Thứ Hai
Kiên Định
Áo VảiÁo VảiCung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-6%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-37%!Cần cải thiện · So sánh
KP+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.531Sát thương nhận27.285Tầm nhìn17Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 4 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM844,3
7,8/min Farm38% Tham gia hạ gục18.730 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtTiếp SứcGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên DoranKhiên DoranGậy Hung ÁcGậy Hung ÁcKiếm DàiKiếm DàiKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Ambessa · Top · 8/4/6Fiddlesticks · Jungle · 6/3/8Aurelion Sol · Middle · 5/7/12Tristana · Bottom · 13/3/7Rell · Support · 5/5/16Zoe · Top · 3/9/2Nidalee · Jungle · 2/6/6Zed · Middle · 10/6/5Kalista · Bottom · 6/9/5Renata Glasc · Support · 0/8/10
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-34%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+90%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+66%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 16
Vàng9.855Sát thương nhận21.396Tầm nhìn24Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 6 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,38 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM818,1
8,9/min Farm52% Tham gia hạ gục22.292 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Yunara · Bottom · 5/6/10Ambessa · Top · 2/2/9Lee Sin · Jungle · 10/2/10Ekko · Middle · 12/3/5Braum · Support · 0/7/14Malphite · Top · 1/6/4Olaf · Jungle · 4/7/4Sylas · Middle · 8/6/5Aphelios · Bottom · 5/8/6Janna · Support · 2/2/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn3 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
KP+54%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng14.144Sát thương nhận18.290Tầm nhìn19Tham gia hạ gục52%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 7 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM168,1
1,2/min Farm59% Tham gia hạ gục4.835 Sát thương lên tướng
Cỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngGiáp Cai NgụcGiáp Cai NgụcĐai Nguyên SinhĐai Nguyên SinhKèn Túi BandleKèn Túi BandleGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 5% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng8.366Sát thương nhận22.189Tầm nhìn82Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 1 / 22Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,56 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM446,4
1,2/min Farm74% Tham gia hạ gục9.723 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryÁo Choàng MâyThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelThú Bông Bảo MộngThú Bông Bảo MộngGương Thần BandleGương Thần BandleLư Hương Sôi SụcLư Hương Sôi SụcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+450%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+26%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng8.150Sát thương nhận10.476Tầm nhìn75Tham gia hạ gục74%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 6 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 10,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,1DPM359,3
1,1/min Farm83% Tham gia hạ gục7.515 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnPhát Bắn Đơn GiảnCắm Mắt SâuThợ Săn Tối ThượngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngKèn Túi BandleKèn Túi BandleGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng6.658Sát thương nhận12.379Tầm nhìn62Tham gia hạ gục83%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 3 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM344,3
1/min Farm64% Tham gia hạ gục6.577 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiKiên CườngÁo Choàng MâyMau Lẹ
Pháp Thuật
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngHỏa NgọcHỏa NgọcHồng NgọcHồng NgọcTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-22%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 10
Vàng5.732Sát thương nhận15.996Tầm nhìn49Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
6 / 6 / 28Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,36 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM633,9
1/min Farm79% Tham gia hạ gục19.038 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnÁo Choàng MâyTập Trung Tuyệt ĐốiThiêu RụiBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Vương Miện ShurelyaVương Miện ShurelyaDây Chuyền Chuộc TộiDây Chuyền Chuộc TộiGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngGiày BạcGiày BạcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-4%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 17%—
Patch 16.18Support · Cấp 15
Vàng11.959Sát thương nhận16.572Tầm nhìn80Tham gia hạ gục79%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →