468W · 450L51% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 918 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 2 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,45 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM1.154,7
7,8/min Farm55% Tham gia hạ gục30.619 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+178%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+90%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
KP+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.248Sát thương nhận29.192Tầm nhìn11Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 12 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM636,4
8/min Farm18% Tham gia hạ gục15.104 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-87%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-55%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 20%—
Patch 16.18Top · Cấp 14
Vàng8.735Sát thương nhận15.315Tầm nhìn20Tham gia hạ gục18%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 7 / 21Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,3DPM378,8
1,3/min Farm59% Tham gia hạ gục8.491 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngThấu Thị Vũ TrụTốc Biến Ma Thuật
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-83%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+149%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng7.252Sát thương nhận18.295Tầm nhìn46Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Shen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 2 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM669,1
7,8/min Farm45% Tham gia hạ gục19.582 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtNện KhiênGiáp CốtLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Shen · Top · 4/2/13Master Yi · Jungle · 8/6/9LeBlanc · Middle · 12/1/8Draven · Bottom · 14/4/11Thresh · Support · 0/6/20Talon · Top · 1/6/8Lee Sin · Jungle · 5/5/7Kassadin · Middle · 9/4/2Caitlyn · Bottom · 4/11/7Karma · Support · 0/12/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+77%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 18
Vàng12.213Sát thương nhận24.859Tầm nhìn27Tham gia hạ gục45%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM300,6
7,2/min Farm0% Tham gia hạ gục4.684 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiáp CốtLan Tràn
Kiên Định
Nhẫn DoranNhẫn DoranKhiên Thái DươngKhiên Thái DươngThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngHồng NgọcHồng NgọcGiáp LụaGiáp LụaGiàyGiàyMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-100%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-59%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP-100%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 17%—
Patch 16.18Top · Cấp 11
Vàng4.602Sát thương nhận8.204Tầm nhìn9Tham gia hạ gục0%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
11 / 2 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,9DPM1.076,3
9,9/min Farm51% Tham gia hạ gục37.328 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmCuốc ChimCuốc ChimThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Corki · Bottom · 11/2/9Sion · Top · 7/8/9Talon · Jungle · 7/5/12Viktor · Middle · 7/11/10Tristana · Bottom · 5/9/4Lulu · Support · 1/6/15Aurelion Sol · Top · 6/7/17Jayce · Jungle · 12/3/16Locke · Middle · 10/10/6Thresh · Support · 0/5/27
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+197%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+63%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng19.659Sát thương nhận23.899Tầm nhìn38Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 3 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 5 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7DPM536,9
7/min Farm49% Tham gia hạ gục13.360 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuMũ DoranMũ DoranĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátLưỡi HáiLưỡi HáiPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-6%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-55%!Cần cải thiện · So sánh
KP+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 13% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng12.170Sát thương nhận17.822Tầm nhìn9Tham gia hạ gục49%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 0 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợKhông nằm xuống · (Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,4DPM409
9,4/min Farm41% Tham gia hạ gục6.326 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm Ma YoumuuKiếm Ma YoumuuThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMũ DoranMũ DoranMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátKiếm B.F.Kiếm B.F.Dao GămDao GămThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 3/0/4Vayne · Top · 4/2/1Jayce · Jungle · 1/3/5Locke · Middle · 8/1/1Thresh · Support · 1/0/6Gnar · Top · 2/5/1Lee Sin · Jungle · 2/3/2Zoe · Middle · 1/2/1Aphelios · Bottom · 0/6/0Mel · Support · 1/1/0
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+89%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-44%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-10%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng6.906Sát thương nhận4.249Tầm nhìn13Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 2 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM644,7
8,7/min Farm39% Tham gia hạ gục13.377 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThấu Thị Vũ TrụThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Dao Điện StatikkDao Điện StatikkCung DoranCung DoranSách CũSách CũLưỡi HáiLưỡi HáiCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooGậy Bùng NổGậy Bùng NổThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+73%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng10.611Sát thương nhận9.765Tầm nhìn14Tham gia hạ gục39%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Leona
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1,2DPM336,3
1,2/min Farm53% Tham gia hạ gục10.027 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngTốc Biến Ma ThuậtThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Khiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngĐai Khổng LồĐai Khổng LồDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-45%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-84%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-50%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+229%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+24%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 12
Vàng8.011Sát thương nhận19.648Tầm nhìn78Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 2 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,5DPM362,1
10,5/min Farm47% Tham gia hạ gục10.822 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalCung DoranCung DoranCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-14%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-51%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+41%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+3%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 12% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.809Sát thương nhận13.581Tầm nhìn31Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Malphite
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
3 / 3 / 18Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,83 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,7DPM726,4
5,7/min Farm58% Tham gia hạ gục21.258 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtLan TrànGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Malphite · Top · 3/3/18Lee Sin · Jungle · 9/3/16Viktor · Middle · 15/4/11Jhin · Bottom · 9/7/18Karma · Support · 0/3/26Tahm Kench · Top · 2/6/3Jayce · Jungle · 3/5/7Kai'Sa · Middle · 3/9/6Lucian · Bottom · 7/9/4Nami · Support · 5/7/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+39%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP+76%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 16%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng10.128Sát thương nhận29.089Tầm nhìn18Tham gia hạ gục58%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Ziggs
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
12 / 9 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.387,4
8/min Farm55% Tham gia hạ gục42.176 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHiện Diện Trí TuệĐốn Hạ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+121%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.296Sát thương nhận24.147Tầm nhìn24Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 2 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM327,1
8,2/min Farm40% Tham gia hạ gục4.967 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạTập Trung Tuyệt ĐốiCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Cung DoranCung DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Caitlyn · Bottom · 0/4/2Lee Sin · Top · 8/1/1Akshan · Jungle · 5/2/4Azir · Middle · 5/1/3Kalista · Bottom · 4/1/4Blitzcrank · Support · 1/1/8Rengar · Top · 1/6/0Graves · Jungle · 2/5/1Syndra · Middle · 1/5/0Bard · Support · 1/3/2
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-89%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng5.242Sát thương nhận7.374Tầm nhìn7Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Seraphine
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM332,5
9,2/min Farm38% Tham gia hạ gục7.120 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Triệu Hồi AeryTriệu Hồi AeryDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhCuồng Phong Tích TụHuyền Thoại: Gia TốcĐốn Hạ
Chuẩn Xác
Đuốc Lửa ĐenĐuốc Lửa ĐenThuốc Tái Sử DụngThuốc Tái Sử DụngMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátNhẫn DoranNhẫn DoranQuyền Trượng Đại Thiên SứQuyền Trượng Đại Thiên SứĐai Khổng LồĐai Khổng LồThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-55%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 11% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.438Sát thương nhận13.256Tầm nhìn12Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
3 / 11 / 11Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM888,2
7,4/min Farm40% Tham gia hạ gục35.159 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriẤn ThépẤn ThépVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-71%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+74%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 20%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng16.269Sát thương nhận30.579Tầm nhìn49Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 2 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 1 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM792,3
7,8/min Farm59% Tham gia hạ gục21.881 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Xung Kích Bão TốXung Kích Bão TốDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiThấu Thị Vũ TrụGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Trượng Trường SinhTrượng Trường SinhTrát Lệnh Đế VươngTrát Lệnh Đế VươngMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngBăng Giáp Vĩnh CửuBăng Giáp Vĩnh CửuGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+212%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+79%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 19
Vàng12.559Sát thương nhận27.726Tầm nhìn19Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 10 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM638,8
7,5/min Farm27% Tham gia hạ gục17.715 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Quyền Năng Bất DiệtQuyền Năng Bất DiệtTàn Phá Hủy DiệtGiáp CốtKiên CườngThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-90%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+0%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
KP-27%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 19%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng11.147Sát thương nhận30.605Tầm nhìn18Tham gia hạ gục27%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 6 / 0Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM485,5
7,8/min Farm29% Tham gia hạ gục9.460 Sát thương lên tướng
Kiếm Súng HextechKiếm Súng HextechNhẫn DoranNhẫn DoranMáy Chuyển Pha HextechMáy Chuyển Pha HextechGậy Quá KhổGậy Quá KhổGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Top gần đây của bạn7 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-94%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-31%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-24%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Top · Cấp 13
Vàng7.084Sát thương nhận14.115Tầm nhìn14Tham gia hạ gục29%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 9 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.067,8
8/min Farm55% Tham gia hạ gục33.192 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Móc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCuồng Cung RunaanCuồng Cung RunaanCung DoranCung DoranVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCuốc ChimCuốc ChimThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Yunara · Bottom · 10/9/17Karthus · Top · 10/12/14Graves · Jungle · 8/3/16Locke · Middle · 20/9/10Blitzcrank · Support · 1/9/23Jax · Top · 17/9/8Lee Sin · Jungle · 5/12/13Taliyah · Middle · 8/11/10Tristana · Bottom · 9/9/11Lulu · Support · 3/8/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn9 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+61%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
KP+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng16.955Sát thương nhận27.785Tầm nhìn18Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 8 T · 4 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 1 B · 0 GChi tiết →