댕청잇#KR123

KR

Cấp 544 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
38,9%
7 / 11Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min1
Sát thương lên tướng/min432

Mẫu · 18Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 18 trận có dữ liệu · Từ 01/10/2026 - 00:12 GMT+9 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 20:38 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2007 LP

295W · 234L56% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 529 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 18
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 6 / 15
CS/min0,8DPM498,8
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 7 / 7
CS/min1DPM209,7
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 9
CS/min0,6DPM410,6
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 7 / 4
CS/min1,2DPM262,4
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 6 / 6
CS/min1,2DPM355,5
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
1 / 3 / 24
CS/min0,8DPM289,3
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 5 / 6
CS/min0,9DPM364,6
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 12 / 15
CS/min0,9DPM512,1
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 8 / 5
CS/min1,5DPM424
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 7 / 9
CS/min0,8DPM516,2
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 4 / 17
CS/min0,9DPM596,5
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
4 / 12 / 12
CS/min1DPM434,1
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 5 / 12
CS/min0,7DPM512,6
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 5 / 14
CS/min0,7DPM764,6
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 2 / 22
CS/min0,7DPM358,7
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 3
CS/min1,7DPM416,8
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 1 / 17
CS/min1DPM311,5
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 0 / 10
CS/min1,3DPM469,1