마라탕1#사주세요

KR

Cấp 570 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,5%
17 / 23Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,1
Sát thương lên tướng/min747,1

Mẫu · 40Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 40 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 16:35 GMT+9 · Đã cập nhật 07/10/2026 - 22:16 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 0/40 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1533 LP

226W · 195L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 421 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 40
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 6 / 4
CS/min8,3DPM1.223,5
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 3 / 0
CS/min6,5DPM619,1
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 4 / 2
CS/min7,5DPM771,4
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 5 / 10
CS/min1,4DPM432,9
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 2 / 0
CS/min9,6DPM794,5
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 9 / 7
CS/min6,2DPM903,5
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 3 / 0
CS/min9,7DPM665
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 4 / 8
CS/min5,8DPM1.310,7
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 5 / 6
CS/min8DPM750,6
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 5 / 3
CS/min5,3DPM708,9
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 3 / 3
CS/min8,2DPM747,5
Pantheon
Pantheon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
13 / 4 / 4
CS/min7,1DPM1.151,9
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 5 / 4
CS/min5,5DPM683,8
Tryndamere
Tryndamere
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
8 / 0 / 0
CS/min11,3DPM977,4
Fiora
Fiora
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 3 / 3
CS/min7DPM765,2
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
17 / 9 / 6
CS/min7,9DPM1.123,6
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
3 / 5 / 6
CS/min7,5DPM522
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 1
CS/min5,5DPM413,8
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 7 / 6
CS/min6,9DPM895,1
Pantheon
Pantheon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
5 / 6 / 5
CS/min0,9DPM476,5