마인크래트프#세체뽀

KR

Cấp 709 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min6,4
Sát thương lên tướng/min579

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 04/10/2026 - 01:05 GMT+9 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 02:03 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · 1/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1509 LP

500W · 395L56% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 895 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Shen
Shen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 9 / 14
CS/min1,2DPM170,7
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 1 / 5
CS/min9,5DPM686,7
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 7 / 1
CS/min5,9DPM272,8
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
0 / 7 / 1
CS/min6,4DPM251,8
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 5 / 7
CS/min6,6DPM550,3
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 8 / 4
CS/min7DPM641,4
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 7 / 1
CS/min7,6DPM862,8
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 5 / 8
CS/min7,5DPM600,6
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 3
CS/min7,2DPM691,9
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 4 / 9
CS/min7,3DPM1.132,4
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 6 / 5
CS/min7,4DPM649,5
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
4 min
0 / 1 / 0
CS/min4,1DPM85,4
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 8 / 5
CS/min6,7DPM455
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
6 / 5 / 6
CS/min6,2DPM636,5
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
1 / 2 / 5
CS/min7,1DPM702,1
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 6 / 1
CS/min8DPM437,4
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 3 / 13
CS/min1,2DPM427
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
1 / 5 / 8
CS/min6,8DPM525,6
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 4
CS/min6,4DPM554,4
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
12 / 2 / 5
CS/min8,5DPM1.111