Tướng
Mùa giải 2026 · 20 trận có dữ liệu · Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · Từ 22/09/2026 - 05:57 GMT+9 · Đã cập nhật 08/10/2026 - 01:12 GMT+9 · Phạm vi dòng thời gian · 0/20 · Lịch sử chưa đầy đủ · Chỉ các trận đã ghi nhận
Stats & rankingsRanks: 10 Solo/Duo games minimumMùa giải 2026
20 trận · Mẫu · trận đấu lại bị loại trừ1 TướngWR 60%
| Tướng | Solo/Duo ranks | trận | WR | KDA | CS/min | DPM | KP | Lần chơi gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
OlafTop · Bottom · Middle | 20 trận · Xếp hạng Đơn/Đôi | 20128 · Thắng / Thua | 60%Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 20 trận | 2,42 7,5 / 5,5 / 5,7 | 7,4Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 942Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. | 41,1%Không có tham chiếu · Không có dữ liệu so sánh đầy đủ với đối thủ cùng vai trò. |
Hướng dẫn hiệu suất
Phương pháp
Trong số người chơi được FFGGWP theo dõi tại 15 khu vực.
Đơn/Đôi, mùa hiện tại: ít nhất 10 trận với tướng này và một trận trong 30 ngày qua. Điểm: 55% trận thắng điều chỉnh theo số trận, 5% KDA, 40% bậc xếp hạng. Biểu tượng Đơn/Đôi hiển thị bậc gần nhất có sẵn trong bảy ngày qua.
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
Tỷ lệ thắng · Mùa giải 2026 · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận
Không có gì để hiển thị