사자심회#용족2

KR

Cấp 81 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
35%
7 / 13Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min8
Sát thương lên tướng/min581,7

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 03/10/2026 - 22:22 GMT+9 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 15:52 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2075 LP

315W · 204L61% Trên mức tham chiếu · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 519 trận

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 4
CS/min6,6DPM271,6
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 2
CS/min8,2DPM591
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 4 / 5
CS/min7,3DPM602,6
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 5 / 4
CS/min6,4DPM716
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 4 / 6
CS/min8,6DPM626,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
11 / 2 / 4
CS/min10,1DPM766,6
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 5 / 10
CS/min7,9DPM469,3
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 4 / 2
CS/min7,4DPM169,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 1
CS/min5,5DPM270,3
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 5 / 5
CS/min8,1DPM814,2
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
12 / 6 / 3
CS/min8,3DPM552
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
39 min
15 / 7 / 7
CS/min8,5DPM934,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 1
CS/min7,6DPM307,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
13 / 7 / 16
CS/min9DPM1.026,3
Xin Zhao
Xin Zhao
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
14 / 5 / 9
CS/min7,4DPM1.092
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 3 / 2
CS/min6,8DPM315,4
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 1 / 3
CS/min9,6DPM364,6
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 6
CS/min8,4DPM290,1
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
8 / 2 / 7
CS/min9,8DPM679,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 4
CS/min6,4DPM209,6