식은죽개마냥처먹기#으르렁

KR

Cấp 590 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7
Sát thương lên tướng/min843

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

973 LP

325W · 306L52%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gangplank
Gangplank
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 4 / 2
CS/min8DPM507,5
Gwen
Gwen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 4 / 3
CS/min8,2DPM713,9
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 2 / 6
CS/min8,5DPM535,9
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 4 / 2
CS/min6,6DPM421,4
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 6 / 5
CS/min8,1DPM356,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 3 / 3
CS/min7,5DPM691,4
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 5 / 8
CS/min6,9DPM884,5
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 3
CS/min7,4DPM886,2
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 10 / 10
CS/min6,8DPM932,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 7 / 12
CS/min6,9DPM894,5
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
4 / 10 / 12
CS/min6,4DPM1.173,4
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
9 / 9 / 13
CS/min6,1DPM1.075,4
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 4 / 6
CS/min7,4DPM453,1
Gangplank
Gangplank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
21 / 8 / 14
CS/min5,7DPM2.288
Irelia
Irelia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 6 / 0
CS/min8,7DPM438,6
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 5 / 3
CS/min7,4DPM531,4
Fizz
Fizz
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 10 / 8
CS/min5,5DPM719
Irelia
Irelia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 2 / 3
CS/min8,7DPM613,1
Camille
Camille
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 6
CS/min6,3DPM572,5
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 4 / 11
CS/min7,3DPM518,4