이상해씨#GREEN

KR

Cấp 542 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
57,9%
11 / 8Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min718,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

947 LP

241W · 228L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 5 / 14
CS/min7DPM651,2
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 5 / 4
CS/min7,7DPM824
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 2
CS/min1,1DPM200,7
Rumble
Rumble
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 1 / 3
CS/min8,4DPM640,4
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 2
CS/min9,2DPM491,3
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 1 / 10
CS/min8,7DPM667,8
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 10 / 6
CS/min6,4DPM671,8
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 1 / 22
CS/min7DPM734,9
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 4 / 3
CS/min8,5DPM571,5
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 7 / 10
CS/min6,8DPM549,3
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 8 / 14
CS/min7,3DPM851,3
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 2 / 5
CS/min9,2DPM735,5
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 2 / 9
CS/min9,5DPM773,3
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 1 / 9
CS/min8DPM1.031,2
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 5 / 4
CS/min7,7DPM851,3
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 8 / 6
CS/min6,4DPM546,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 4 / 10
CS/min8,4DPM1.194,5
Gragas
Gragas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 2 / 6
CS/min7,5DPM487,5
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 3 / 3
CS/min9,9DPM548,8