일반인#1102

KR

Cấp 429 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
26,3%
5 / 14Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min689,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

658 LP

323W · 305L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 5 / 12
CS/min8,2DPM1.239,4
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 1
CS/min7,3DPM497
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 6
CS/min9DPM435,6
Renata Glasc
Renata Glasc
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 10 / 22
CS/min0,9DPM416,5
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 5 / 4
CS/min8,3DPM1.029,6
Miss Fortune
Miss Fortune
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 4 / 1
CS/min8,6DPM556,4
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 5 / 1
CS/min8,3DPM663,9
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 4 / 9
CS/min7,9DPM857,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 6 / 13
CS/min9,1DPM1.004,2
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 5 / 5
CS/min8,1DPM973,7
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 9 / 10
CS/min7,3DPM943,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 1 / 3
CS/min8,9DPM510,3
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 2
CS/min1,7DPM102,2
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 6 / 9
CS/min7,8DPM793,8
Ziggs
Ziggs
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 5 / 8
CS/min7,9DPM1.385,3
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
4 / 7 / 19
CS/min0,6DPM253,7
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 5
CS/min0,7DPM363,5
Swain
Swain
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 8 / 11
CS/min1,3DPM264,8
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 5 / 5
CS/min1DPM196,3