칼과 창 방패#KR1

KR

Cấp 921 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min522,2

Mẫu · 20Mùa giải 2026 · Chỉ các trận đã ghi nhậnKỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải. · 20 trận có dữ liệu · Từ 16/09/2026 - 00:07 GMT+9 · Đã cập nhật 05/10/2026 - 18:54 GMT+9Phạm vi dòng thời gian · Tạm thời không khả dụng · Độ phủ dữ liệu · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
CHALLENGER I

2160 LP

282W · 242L54% Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 524 trận

Xếp hạng Linh hoạt

2026
Tạm thời không khả dụng

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 5 / 2
CS/min7,5DPM260,1
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 4 / 1
CS/min7,6DPM324,1
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 1 / 6
CS/min8DPM273,8
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 8 / 10
CS/min4,8DPM446
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
0 / 4 / 2
CS/min7,6DPM449,6
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 1 / 1
CS/min8,1DPM342,7
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 4 / 0
CS/min6,2DPM530
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 2
CS/min7,7DPM319,8
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
4 / 5 / 4
CS/min8DPM619,8
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
5 / 2 / 4
CS/min6,8DPM396,9
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 5 / 6
CS/min6,8DPM481,2
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 4 / 10
CS/min6,2DPM1.116,4
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 2
CS/min9,3DPM580
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 5 / 5
CS/min7,4DPM785,2
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 3 / 9
CS/min6,5DPM647
Poppy
Poppy
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
4 / 3 / 0
CS/min8,7DPM419,2
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 4 / 1
CS/min7,7DPM529,9
Warwick
Warwick
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 7 / 4
CS/min8,2DPM952,1
Ekko
Ekko
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
2 / 3 / 2
CS/min7,7DPM379,4
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
3 / 0 / 1
CS/min9,1DPM296,7