품질혁신코드#KR1

KR

Cấp 693 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA3
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min783,5

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

497 LP

244W · 220L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
5 / 7 / 7
CS/min7,6DPM1.039
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
10 / 1 / 10
CS/min7,5DPM827,3
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 3 / 4
CS/min7,7DPM556,9
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 4 / 4
CS/min8,5DPM731,9
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 12 / 6
CS/min6,7DPM1.294
Naafiri
Naafiri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 3 / 6
CS/min7,9DPM793,7
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 5 / 2
CS/min5,9DPM321,4
Nocturne
Nocturne
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 4 / 1
CS/min7,1DPM337,8
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 0
CS/min4,3DPM236
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 0
CS/min8,3DPM519,1
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 7 / 11
CS/min6,9DPM1.268,1
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
12 / 8 / 9
CS/min6DPM940,2
Xin Zhao
Xin Zhao
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 9 / 6
CS/min5,3DPM954,1
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
11 / 0 / 9
CS/min10,5DPM988,4
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 4 / 8
CS/min7,3DPM568,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
8 / 3 / 18
CS/min7,6DPM896
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 4 / 13
CS/min7DPM634,7
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
7 / 2 / 6
CS/min8,5DPM586,7
Elise
Elise
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 0 / 7
CS/min7,5DPM402,8
Diana
Diana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
5 / 2 / 16
CS/min8DPM936,5