456W · 466L49% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 922 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
13 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM1.147,8
9,5/min Farm56% Tham gia hạ gục34.684 Sát thương lên tướng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnQuang Kính Hextech C44Quang Kính Hextech C44Nỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCung DoranCung DoranĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+139%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+51%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng18.586Sát thương nhận33.102Tầm nhìn33Tham gia hạ gục56%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Varus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,1DPM615,6
9,1/min Farm40% Tham gia hạ gục16.959 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung Chạng VạngCung Chạng VạngĐai Khổng LồĐai Khổng LồCung DoranCung DoranCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooDao Điện StatikkDao Điện StatikkThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Varus · Bottom · 2/9/6Ambessa · Top · 8/5/5Fiddlesticks · Jungle · 6/6/9Galio · Middle · 3/4/8Soraka · Support · 1/6/11Fizz · Top · 4/4/5Lee Sin · Jungle · 12/1/12Yone · Middle · 6/7/2Ashe · Bottom · 6/3/15Rell · Support · 2/5/24
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-24%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng11.882Sát thương nhận25.347Tầm nhìn30Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 7 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 6,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM487,2
7,3/min Farm40% Tham gia hạ gục7.413 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-40%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-42%!Cần cải thiện · So sánh
KP-13%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng6.434Sát thương nhận11.816Tầm nhìn8Tham gia hạ gục40%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,2DPM588,5
6,2/min Farm57% Tham gia hạ gục8.985 Sát thương lên tướng
Cung DoranCung DoranLưỡi HáiLưỡi HáiSúng Hải TặcSúng Hải TặcDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Aphelios · Bottom · 3/7/1Camille · Top · 1/5/2Lee Sin · Jungle · 1/4/2Ryze · Middle · 1/1/2Lulu · Support · 1/5/3Kled · Top · 4/3/1Zyra · Jungle · 6/1/6Yone · Middle · 3/1/0Jinx · Bottom · 8/0/5Nautilus · Support · 1/2/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-63%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng5.927Sát thương nhận11.988Tầm nhìn7Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM749,6
8,5/min Farm41% Tham gia hạ gục18.965 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Đại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhSúng Hải TặcSúng Hải TặcCung XanhCung XanhVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung DoranCung DoranÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.429Sát thương nhận21.600Tầm nhìn31Tham gia hạ gục41%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
3 / 10 / 19Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM437,2
1/min Farm67% Tham gia hạ gục13.888 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Thresh · Support · 3/10/19Ambessa · Top · 1/9/4Master Yi · Jungle · 4/10/9Sylas · Middle · 3/9/4Varus · Bottom · 22/11/5Sett · Top · 5/4/10Nidalee · Jungle · 16/3/19Lissandra · Middle · 6/6/27Aphelios · Bottom · 18/11/7Lulu · Support · 3/10/32
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-37%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
KP+9%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 16%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng10.815Sát thương nhận36.463Tầm nhìn94Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
5 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 21 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM543
6,4/min Farm35% Tham gia hạ gục15.168 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Bó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiày Thép GaiGiày Thép GaiSúng Hải TặcSúng Hải TặcKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Graves · Jungle · 5/6/2Ambessa · Top · 6/5/3Aurelion Sol · Middle · 2/2/5Kalista · Bottom · 5/10/5Renata Glasc · Support · 2/8/8Sion · Top · 2/5/8Lee Sin · Jungle · 4/1/17Syndra · Middle · 7/2/9Yunara · Bottom · 17/5/9Bard · Support · 1/7/21
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-44%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-21%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-31%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng11.087Sát thương nhận28.841Tầm nhìn40Tham gia hạ gục35%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
0 / 10 / 24Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,7DPM246,7
0,7/min Farm65% Tham gia hạ gục8.298 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Nâng Cấp Băng GiáNâng Cấp Băng GiáTốc Biến Ma ThuậtGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ TrụGiáp CốtKiên Cường
Kiên Định
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMặt Nạ Vực ThẳmMặt Nạ Vực ThẳmMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-30%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-36%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+24%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 7% · Vàng 13%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng9.713Sát thương nhận36.106Tầm nhìn122Tham gia hạ gục65%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
3 / 5 / 30Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,8DPM413,2
0,8/min Farm61% Tham gia hạ gục12.285 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Chuông Bảo Hộ MikaelChuông Bảo Hộ MikaelDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngLời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩHồng NgọcHồng NgọcGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+179%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-3%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 15%—
Patch 16.18Support · Cấp 14
Vàng10.833Sát thương nhận31.104Tầm nhìn89Tham gia hạ gục61%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 10 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,1DPM589,6
7,1/min Farm43% Tham gia hạ gục12.745 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Cung XanhCung XanhÁo Choàng TímÁo Choàng TímĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalKiếm DàiKiếm DàiCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Tristana · Bottom · 3/10/6Ryze · Top · 2/5/6Taliyah · Jungle · 8/6/8Yone · Middle · 3/4/3Pyke · Support · 5/12/4Neeko · Top · 3/4/5Jarvan IV · Jungle · 6/3/15Aurelion Sol · Middle · 9/4/9Kai'Sa · Bottom · 17/5/2Rell · Support · 2/5/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-27%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+100%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng10.582Sát thương nhận16.768Tầm nhìn35Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 4 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 4 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,78 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM984,7
8,9/min Farm53% Tham gia hạ gục24.764 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Thu Thập Hắc ÁmThu Thập Hắc ÁmTác Động Bất ChợtKý Ức Kinh HoàngThợ Săn Kho BáuHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐắc Thắng
Chuẩn Xác
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángSúng Hải TặcSúng Hải TặcNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+149%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+52%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+48%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+7%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 24%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng14.139Sát thương nhận23.748Tầm nhìn36Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
12 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM1.220,1
8,2/min Farm53% Tham gia hạ gục25.745 Sát thương lên tướng
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngCung DoranCung DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Aphelios · Bottom · 12/6/6Galio · Top · 1/5/5Lee Sin · Jungle · 11/5/1Syndra · Middle · 1/6/4Sivir · Bottom · 5/10/9Pantheon · Support · 4/8/11Sion · Top · 6/3/4Zed · Jungle · 8/3/9Viktor · Middle · 3/4/4LeBlanc · Support · 5/6/13
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+124%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+62%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-14%!Cần cải thiện · So sánh
KP+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng15.194Sát thương nhận20.211Tầm nhìn16Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 6 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 10 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.032,5
8,9/min Farm54% Tham gia hạ gục38.548 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngKiên CườngGiáp Cốt
Kalista · Bottom · 10/10/12Kled · Top · 6/12/13Lee Sin · Jungle · 9/7/18Aurora · Middle · 15/7/12Nautilus · Support · 1/8/26Ambessa · Top · 7/5/14Jayce · Jungle · 7/10/15Taliyah · Middle · 9/13/15Zeri · Bottom · 17/6/15Rammus · Support · 4/7/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+34%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng19.892Sát thương nhận39.898Tầm nhìn42Tham gia hạ gục54%
Mục tiêuĐội Xanh: 5 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 6 / 17Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,44 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min1DPM413,5
1/min Farm42% Tham gia hạ gục8.918 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnNện KhiênGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩGiày Thép GaiGiày Thép GaiKhiên Vàng Thượng GiớiKhiên Vàng Thượng GiớiTụ Bão ZekeTụ Bão ZekeHồng NgọcHồng NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Nautilus · Support · 2/6/17Quinn · Top · 11/1/5Lee Sin · Jungle · 8/2/12Syndra · Middle · 10/6/9Tristana · Bottom · 14/4/6Ambessa · Top · 4/10/1Nidalee · Jungle · 5/8/6Corki · Middle · 3/13/7Ezreal · Bottom · 5/5/5Rell · Support · 2/9/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-2%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-22%!Cần cải thiện · So sánh
KP-37%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 11
Vàng7.912Sát thương nhận19.569Tầm nhìn54Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 12 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,4DPM692,8
7,4/min Farm31% Tham gia hạ gục14.665 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Mắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátDao Điện StatikkDao Điện StatikkCuồng Đao GuinsooCuồng Đao GuinsooCung GỗCung GỗCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Kalista · Bottom · 3/12/1Quinn · Top · 4/2/1Nidalee · Jungle · 6/5/2Sylas · Middle · 0/6/3Alistar · Support · 0/8/8Dr. Mundo · Top · 3/3/1Ekko · Jungle · 9/0/10Yone · Middle · 7/2/9Miss Fortune · Bottom · 12/4/6Pyke · Support · 2/4/11
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-79%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-74%!Cần cải thiện · So sánh
KP-34%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.236Sát thương nhận20.634Tầm nhìn5Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 3 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 12 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM717,2
6,6/min Farm46% Tham gia hạ gục18.349 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-62%!Cần cải thiện · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 19% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng11.807Sát thương nhận23.815Tầm nhìn9Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 8 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min5,8DPM650,1
5,8/min Farm34% Tham gia hạ gục14.541 Sát thương lên tướng
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-16%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-26%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 18% · Vàng 18%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 11
Vàng8.526Sát thương nhận17.723Tầm nhìn18Tham gia hạ gục34%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 7 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,2DPM993,7
9,2/min Farm38% Tham gia hạ gục31.268 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm B.F.Kiếm B.F.Súng Hải TặcSúng Hải TặcVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoCung DoranCung DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Aphelios · Bottom · 10/7/8Warwick · Top · 16/9/9Lee Sin · Jungle · 12/6/6Aurelion Sol · Middle · 8/3/16Bard · Support · 1/2/25Volibear · Top · 5/13/3Jax · Jungle · 5/9/11Orianna · Middle · 7/7/6Kalista · Bottom · 9/10/5Rell · Support · 1/8/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+87%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng17.778Sát thương nhận26.392Tầm nhìn32Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 11 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 12 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 34 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM787,5
7,6/min Farm59% Tham gia hạ gục20.292 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiĐắc ThắngHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThấu Thị Vũ Trụ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-28%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+22%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+33%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 27%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng13.408Sát thương nhận22.533Tầm nhìn27Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Thresh
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 10 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,86 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min0,5DPM272,5
0,5/min Farm77% Tham gia hạ gục7.838 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhGiáp CốtKiên CườngGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Lời Thề Hiệp SĩLời Thề Hiệp SĩDây Chuyền Iron SolariDây Chuyền Iron SolariCỗ Xe Mùa ĐôngCỗ Xe Mùa ĐôngGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaHỏa NgọcHỏa NgọcMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Support gần đây của bạn4 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-53%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+32%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 9% · Vàng 14%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng7.966Sát thương nhận31.529Tầm nhìn93Tham gia hạ gục77%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →