167W · 147L53% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 314 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 3 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM1.134,5
8,1/min Farm46% Tham gia hạ gục26.641 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoBúa Chiến CaulfieldBúa Chiến CaulfieldGiày Xung KíchGiày Xung KíchRìu ĐenRìu ĐenẤn ThépẤn ThépMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Middle · 7/3/4Rumble · Top · 3/3/2Hecarim · Jungle · 2/3/3Nasus · Middle · 3/8/3Jhin · Bottom · 4/9/4Veigar · Support · 3/1/5Mordekaiser · Top · 1/3/4Lillia · Jungle · 6/2/6Kai'Sa · Bottom · 8/4/5Nautilus · Support · 2/3/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+53%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-45%!Cần cải thiện · So sánh
KP-9%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 31% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 15
Vàng11.871Sát thương nhận18.496Tầm nhìn13Tham gia hạ gục46%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
9 / 6 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,2DPM815,6
7,2/min Farm43% Tham gia hạ gục18.148 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm UÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 9/6/1Ambessa · Top · 12/2/6Zyra · Jungle · 3/5/9Vladimir · Middle · 1/7/6Twisted Fate · Bottom · 10/5/8Pantheon · Support · 11/5/9Camille · Top · 3/9/3Sion · Middle · 6/7/4Jhin · Bottom · 5/10/2Soraka · Support · 0/7/9
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-50%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 13
Vàng11.503Sát thương nhận25.254Tầm nhìn23Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM863,9
8/min Farm64% Tham gia hạ gục24.217 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuThấu Thị Vũ TrụBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm UGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Jungle · 8/6/8Ambessa · Top · 4/4/5Sejuani · Middle · 5/4/4Lucian · Bottom · 7/9/4Nami · Support · 1/6/12Olaf · Top · 5/9/6Zyra · Jungle · 6/4/11Zed · Middle · 3/2/4Jhin · Bottom · 15/4/9Leona · Support · 0/6/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-16%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 26%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng14.063Sát thương nhận33.659Tầm nhìn45Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 8 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,7DPM611,3
8,7/min Farm37% Tham gia hạ gục17.566 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranMãng Xà KíchMãng Xà KíchNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtRìu ĐenRìu ĐenLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Middle · 8/8/3Sion · Top · 5/7/11Cho'Gath · Jungle · 5/9/7Ezreal · Bottom · 5/7/8Vex · Support · 7/11/8Fiora · Top · 8/9/5Viego · Jungle · 11/2/10Syndra · Middle · 10/6/9Jhin · Bottom · 7/4/13Pantheon · Support · 6/9/15
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-48%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-30%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+25%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-29%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 15% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.995Sát thương nhận30.767Tầm nhìn34Tham gia hạ gục37%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 7 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 23 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,9DPM622,5
6,9/min Farm47% Tham gia hạ gục20.719 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Talon · Middle · 7/7/10Ambessa · Top · 10/9/7Elise · Jungle · 9/8/10Jinx · Bottom · 10/9/14Blitzcrank · Support · 0/5/25Jax · Top · 8/8/8Hecarim · Jungle · 8/8/14Syndra · Middle · 16/1/7Aphelios · Bottom · 5/7/11Thresh · Support · 1/12/19
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-3%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-29%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-6%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 19%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.487Sát thương nhận30.154Tầm nhìn41Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 5 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,11 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,5DPM739,2
7,5/min Farm60% Tham gia hạ gục22.680 Sát thương lên tướng
Cảm Hứng
Đòn Phủ ĐầuĐòn Phủ ĐầuBước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân BaThấu Thị Vũ TrụTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm Ác XàKiếm Ác XàKiếm Âm UKiếm Âm UGiày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháCuốc ChimCuốc ChimMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 6/5/12Rumble · Top · 4/5/12Locke · Middle · 11/5/7Ezreal · Bottom · 6/5/12Bard · Support · 3/7/16Riven · Top · 5/6/10Qiyana · Jungle · 6/9/13Twisted Fate · Middle · 4/6/14Yunara · Bottom · 11/5/9Lulu · Support · 1/6/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-4%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 16
Vàng14.112Sát thương nhận31.567Tầm nhìn50Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 8 / 13Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,55 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,7DPM826,6
7,7/min Farm55% Tham gia hạ gục23.862 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Talon · Middle · 5/8/13Gnar · Top · 10/2/10Cho'Gath · Jungle · 5/7/14Diana · Middle · 17/11/11Yunara · Bottom · 12/7/11Lulu · Support · 1/6/27Jax · Top · 5/8/6Elise · Jungle · 11/11/8Miss Fortune · Bottom · 11/7/9Rell · Support · 1/11/22
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng12.139Sát thương nhận34.459Tầm nhìn35Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 4 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,8DPM950,9
7,8/min Farm51% Tham gia hạ gục26.277 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Giày Khai Sáng IoniaGiày Khai Sáng IoniaKiếm Âm UKiếm Âm ULưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm Điện PhongKiếm Điện PhongÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 9/4/12Aatrox · Top · 9/4/3Viktor · Middle · 9/7/6Ashe · Bottom · 12/5/10Thresh · Support · 2/5/22Gangplank · Top · 3/10/2Nidalee · Jungle · 9/6/5Ambessa · Middle · 4/10/7Yunara · Bottom · 6/8/5Blitzcrank · Support · 3/7/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+91%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+30%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+57%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-2%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 17
Vàng14.288Sát thương nhận28.354Tầm nhìn59Tham gia hạ gục51%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 5 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 9 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,7 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.010
8,9/min Farm67% Tham gia hạ gục28.028 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenMãng Xà KíchMãng Xà KíchVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnKiếm Răng CưaKiếm Răng CưaGiày Thép GaiGiày Thép GaiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Top · 8/9/6Sylas · Jungle · 7/9/7Xin Zhao · Middle · 3/8/3Ziggs · Bottom · 3/3/6Nasus · Support · 0/6/13Jax · Top · 3/10/4Qiyana · Jungle · 14/2/7Anivia · Middle · 9/3/14Caitlyn · Bottom · 8/4/1Blitzcrank · Support · 1/2/17
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-42%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min+17%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+25%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.18Top · Cấp 17
Vàng12.657Sát thương nhận33.393Tầm nhìn31Tham gia hạ gục67%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 6 T · 4 D · 2 B · 1 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM1.149,4
8,3/min Farm63% Tham gia hạ gục33.427 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Vũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMãng Xà KíchMãng Xà KíchNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtRìu ĐenRìu ĐenKiếm B.F.Kiếm B.F.Máy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Middle · 14/5/8Pantheon · Top · 2/14/5Cho'Gath · Jungle · 6/4/7Orianna · Middle · 7/6/12Xayah · Bottom · 10/5/8Thresh · Support · 0/6/18K'Sante · Top · 6/5/14Nidalee · Jungle · 6/5/13Aphelios · Bottom · 8/3/8Leona · Support · 1/7/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+90%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+40%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 24%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng15.565Sát thương nhận30.511Tầm nhìn23Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
10 / 9 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,4DPM981,1
6,4/min Farm50% Tham gia hạ gục36.611 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Talon · Middle · 10/9/4Cho'Gath · Top · 5/7/6Nidalee · Jungle · 3/5/10Zeri · Bottom · 8/6/7Yuumi · Support · 2/4/14Garen · Top · 12/5/11Diana · Jungle · 6/6/14Yone · Middle · 4/6/12Corki · Bottom · 9/5/8Thresh · Support · 0/6/18
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-40%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-19%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+17%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-0%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 24% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 17
Vàng15.662Sát thương nhận43.053Tầm nhìn38Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
6 / 5 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,6DPM731,9
7,6/min Farm38% Tham gia hạ gục17.152 Sát thương lên tướng
Áp Đảo
Sốc ĐiệnSốc ĐiệnTác Động Bất ChợtGiác Quan Thứ SáuThợ Săn Kho BáuBước Chân Màu NhiệmThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongKiếm Âm UKiếm Âm UGiày XịnGiày XịnLưỡi Hái Công PháLưỡi Hái Công PháKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 6/5/8Rumble · Top · 5/5/1Hecarim · Jungle · 6/6/7Sylas · Middle · 4/10/3Tristana · Bottom · 8/9/1Yuumi · Support · 0/7/10Kennen · Top · 5/5/2Twisted Fate · Middle · 12/5/12Corki · Bottom · 13/5/10Nautilus · Support · 1/3/23
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-11%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+1%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-8%!Cần cải thiện · So sánh
KP-30%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 20%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng12.369Sát thương nhận21.427Tầm nhìn32Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Ngộ Không
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
9 / 9 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,29 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,5DPM703,3
6,5/min Farm64% Tham gia hạ gục17.664 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Rìu ĐenRìu ĐenTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiày Thép GaiGiày Thép GaiCuốc ChimCuốc ChimẤn ThépẤn ThépKiếm DàiKiếm DàiMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Ngộ Không · Jungle · 9/9/7Camille · Top · 3/4/4Aatrox · Middle · 8/6/6Jhin · Bottom · 3/6/7Bard · Support · 2/6/12Gwen · Top · 4/4/7Olaf · Jungle · 6/7/10Nasus · Middle · 3/4/8Kai'Sa · Bottom · 18/5/5Taric · Support · 0/5/25
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-47%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-9%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-55%!Cần cải thiện · So sánh
KP+28%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 23%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 14
Vàng11.790Sát thương nhận29.742Tầm nhìn18Tham gia hạ gục64%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 4 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2,75 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,5DPM650,2
8,5/min Farm53% Tham gia hạ gục13.350 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranKiếm Âm UKiếm Âm UDao Hung TànDao Hung TànGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtRìu ĐenRìu ĐenMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Middle · 3/4/7Akshan · Top · 7/4/2Nidalee · Jungle · 8/3/6Twisted Fate · Middle · 4/4/7Ezreal · Bottom · 9/2/7Nautilus · Support · 3/7/12Camille · Top · 1/6/2Karthus · Jungle · 11/7/5Kai'Sa · Bottom · 3/8/3Pyke · Support · 1/6/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-0%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+5%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 23%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng9.381Sát thương nhận15.463Tầm nhìn22Tham gia hạ gục53%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
10 / 12 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,71 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,6DPM835,1
6,6/min Farm44% Tham gia hạ gục27.196 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngBước Chân Màu NhiệmGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Móng Vuốt SterakMóng Vuốt SterakGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtRìu ĐenRìu ĐenNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Middle · 10/12/6Sion · Top · 5/8/8Sylas · Jungle · 9/11/10Yunara · Bottom · 10/12/9Neeko · Support · 2/12/12Kennen · Top · 6/3/22Qiyana · Jungle · 8/9/21Locke · Middle · 15/7/11Miss Fortune · Bottom · 13/10/15Shaco · Support · 13/7/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-49%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-16%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-2%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-52%!Cần cải thiện · So sánh
KP-12%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 20%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng14.164Sát thương nhận41.258Tầm nhìn16Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 1 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
9 / 6 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,9DPM963,9
7,9/min Farm57% Tham gia hạ gục22.282 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranKiếm Âm UKiếm Âm UMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángKiếm Ác XàKiếm Ác XàRìu ĐenRìu ĐenMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Middle · 9/6/8Aurora · Top · 5/4/4Cho'Gath · Jungle · 7/7/10Yunara · Bottom · 6/11/10Pantheon · Support · 3/10/14K'Sante · Top · 3/4/8Nidalee · Jungle · 14/6/8Ryze · Middle · 2/6/7Kalista · Bottom · 17/8/13Renata Glasc · Support · 2/6/29
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+15%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+14%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 22% · Vàng 22%—
Patch 16.18Middle · Cấp 14
Vàng11.545Sát thương nhận24.063Tầm nhìn26Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 3 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 19 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,4DPM580,2
8,4/min Farm42% Tham gia hạ gục12.919 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạTác Động Bất ChợtThợ Săn Kho Báu
Áp Đảo
Kiếm DoranKiếm DoranKiếm Âm UKiếm Âm UKiếm Ác XàKiếm Ác XàGiày Đỏ Khai SángGiày Đỏ Khai SángCuốc ChimCuốc ChimKiếm DàiKiếm DàiMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Middle · 1/6/4Riven · Top · 15/3/2Hecarim · Jungle · 5/1/19Viktor · Middle · 9/1/10Yunara · Bottom · 10/2/5Karma · Support · 1/5/18Gnar · Top · 2/9/1Sylas · Jungle · 1/9/3Kalista · Bottom · 7/9/3Alistar · Support · 1/7/10
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-34%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-28%!Cần cải thiện · So sánh
KP-18%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 13
Vàng8.537Sát thương nhận25.419Tầm nhìn16Tham gia hạ gục42%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Maokai
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min6,8DPM599,3
6,8/min Farm33% Tham gia hạ gục16.000 Sát thương lên tướng
Kiên Định
Dư ChấnDư ChấnSuối Nguồn Sinh MệnhNgọn Gió Thứ HaiTiếp SứcGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-12%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min-28%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min-26%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP-36%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 20% · Vàng 18%—
Patch 16.18Top · Cấp 15
Vàng9.541Sát thương nhận38.568Tầm nhìn23Tham gia hạ gục33%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 3 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
12 / 5 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min7,3DPM1.013,2
7,3/min Farm59% Tham gia hạ gục27.744 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Chinh PhụcChinh PhụcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhChốt Chặn Cuối CùngGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Cảm Hứng
Kiếm DoranKiếm DoranNguyệt ĐaoNguyệt ĐaoGiày Giáp SắtGiày Giáp SắtRìu ĐenRìu ĐenVũ Điệu Tử ThầnVũ Điệu Tử ThầnHồng NgọcHồng NgọcMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Talon · Middle · 12/5/10Riven · Top · 5/8/1Ekko · Jungle · 2/5/7Locke · Middle · 7/11/4Xayah · Bottom · 10/6/9Nautilus · Support · 1/7/11Kennen · Top · 7/5/6Rek'Sai · Jungle · 9/2/8Varus · Bottom · 8/10/10Renata Glasc · Support · 1/5/21
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Middle gần đây của bạn10 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+90%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-6%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+36%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 26% · Vàng 21%—
Patch 16.18Middle · Cấp 16
Vàng13.488Sát thương nhận24.182Tầm nhìn35Tham gia hạ gục59%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 9 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Talon
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
7 / 4 / 9Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,57 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM533,4
8,3/min Farm43% Tham gia hạ gục13.434 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcĐắc ThắngHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạBước Chân Màu NhiệmThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Kiếm Điện PhongKiếm Điện PhongMắt Kiểm SoátMắt Kiểm SoátÁo Choàng Bóng TốiÁo Choàng Bóng TốiGiày Thủy NgânGiày Thủy NgânKiếm DàiKiếm DàiKiếm Âm UKiếm Âm UMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Talon · Jungle · 7/4/9Gwen · Top · 9/2/12Vex · Middle · 5/5/12Jhin · Bottom · 8/5/16Camille · Support · 8/1/19Gangplank · Top · 2/4/5Sylas · Jungle · 10/7/1Lissandra · Middle · 1/8/7Corki · Bottom · 4/8/3Alistar · Support · 0/10/8
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Jungle gần đây của bạn6 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+12%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-33%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+29%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-19%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 21%—
Patch 16.18Jungle · Cấp 15
Vàng11.852Sát thương nhận23.674Tầm nhìn46Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 4 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 2 GChi tiết →