254W · 264L49% ≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 518 trận
Lịch sử đấu
Mẫu · 20
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,3DPM324,3
9,3/min Farm19% Tham gia hạ gục4.918 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranPhong Thần KiếmPhong Thần KiếmBình MáuSử dụng để hồi Máu theo thời gianDao GămDao GămMắt XanhCắm một Mắt Xanh theo chu kỳ
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-41%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-5%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-60%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
KP-60%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 10% · Vàng 17%—
Patch 16.19Bottom · Cấp 10
Vàng6.795Sát thương nhận6.831Tầm nhìn10Tham gia hạ gục19%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
16 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min11,5DPM1.597,1
11,5/min Farm60% Tham gia hạ gục48.179 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Ngọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaGiáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 16/2/8Darius · Top · 6/8/1Lee Sin · Jungle · 4/7/9Lissandra · Middle · 3/5/5Ashe · Bottom · 9/10/6Seraphine · Support · 0/10/12Jax · Top · 9/6/3Elise · Jungle · 8/4/15Zed · Middle · 5/4/5Karma · Support · 2/6/20
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+183%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+52%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 29%—
Patch 16.19Bottom · Cấp 17
Vàng21.599Sát thương nhận25.166Tầm nhìn28Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 2 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 1 / 3Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,2DPM222,7
8,2/min Farm50% Tham gia hạ gục3.467 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Kiếm DoranKiếm DoranÁo Choàng TímÁo Choàng TímGiày BạcGiày BạcNá Cao Su Trinh SátNá Cao Su Trinh SátLưỡi HáiLưỡi HáiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 1/1/3Gangplank · Top · 4/3/1Lee Sin · Jungle · 3/0/1Viktor · Middle · 2/0/2Caitlyn · Bottom · 1/2/0Zyra · Support · 0/3/2Fiora · Top · 3/7/0Cho'Gath · Jungle · 2/0/4Katarina · Middle · 2/2/0Blitzcrank · Support · 0/0/5
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-54%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-18%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-73%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-56%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 14% · Vàng 21%—
Patch 16.19Bottom · Cấp 10
Vàng5.406Sát thương nhận8.393Tầm nhìn6Tham gia hạ gục50%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 1 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,25 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM611,3
9,7/min Farm47% Tham gia hạ gục11.371 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Nguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmCuốc ChimCuốc ChimMũ DoranMũ DoranThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+16%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min-1%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-20%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 21%—
Patch 16.19Bottom · Cấp 12
Vàng9.286Sát thương nhận7.610Tầm nhìn15Tham gia hạ gục47%
Mục tiêuĐội Xanh: 6 T · 1 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 0 T · 1 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sivir
ThuaXếp hạng Linh hoạt
30 min
6 / 10 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8DPM1.428,4
8/min Farm43% Tham gia hạ gục42.208 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongMũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngKiếm B.F.Kiếm B.F.Thấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-65%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-13%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+10%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-16%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 30% · Vàng 26%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng15.945Sát thương nhận27.035Tầm nhìn27Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 1 D · 1 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 2 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
29 min
20 / 4 / 15Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,4 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM2.077,9
9,8/min Farm71% Tham gia hạ gục59.636 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Giáp Thiên ThầnGiáp Thiên ThầnTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcNgọn Giáo ShojinNgọn Giáo ShojinThương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 20/4/15Warwick · Top · 3/10/9Lee Sin · Jungle · 9/7/24Katarina · Middle · 14/6/14Blitzcrank · Support · 3/6/21Draven · Top · 12/8/5Kha'Zix · Jungle · 5/10/6Syndra · Middle · 7/10/11Kai'Sa · Bottom · 8/10/6Nautilus · Support · 1/11/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+179%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+126%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-35%!Cần cải thiện · So sánh
KP+45%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 47% · Vàng 32%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng22.095Sát thương nhận24.047Tầm nhìn16Tham gia hạ gục71%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 2 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 4 T · 1 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
4 / 2 / 12Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,8DPM772,3
9,8/min Farm44% Tham gia hạ gục17.969 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+150%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
KP-14%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 21% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng13.789Sát thương nhận12.493Tầm nhìn19Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 2 D · 1 B · 2 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GChi tiết →
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
1 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 3,67 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM702,1
8,9/min Farm88% Tham gia hạ gục13.819 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiKiếm DàiThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 1/6/6Warwick · Top · 0/6/0Locke · Jungle · 4/5/0Kassadin · Middle · 2/3/1Thresh · Support · 1/6/6Nasus · Top · 8/0/5Jarvan IV · Jungle · 6/0/10Galio · Middle · 5/1/8Kalista · Bottom · 6/3/5Nautilus · Support · 1/4/12
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-69%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-3%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-32%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
KP+83%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 10
Vàng8.364Sát thương nhận12.499Tầm nhìn15Tham gia hạ gục88%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 6 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Linh hoạt
23 min
18 / 2 / 8Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM1.393,7
9,7/min Farm72% Tham gia hạ gục32.217 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 18/2/8Pantheon · Top · 2/10/1Lee Sin · Jungle · 5/6/3Galio · Middle · 2/5/5Kalista · Bottom · 2/10/0Sona · Support · 0/5/7Malphite · Top · 9/0/14Xin Zhao · Jungle · 6/2/5Viktor · Middle · 1/5/15Bard · Support · 2/2/14
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+367%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+7%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+43%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+21%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+47%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 37% · Vàng 30%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 14
Vàng16.479Sát thương nhận15.622Tầm nhìn23Tham gia hạ gục72%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 2 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 1 B · 1 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Linh hoạt
22 min
0 / 6 / 6Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM616,1
9,7/min Farm43% Tham gia hạ gục13.502 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-25%!Cần cải thiện · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 29% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 12
Vàng9.391Sát thương nhận14.736Tầm nhìn14Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 12 T · 3 D · 1 B · 3 GĐội Đỏ: 1 T · 0 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Ashe
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
4 / 6 / 2Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 22 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM808,8
8,3/min Farm43% Tham gia hạ gục21.230 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Tốc Độ ĐánhĐốn HạVận Tốc Tiếp CậnGiao Hàng Bánh Quy
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranMóc Diệt Thủy QuáiMóc Diệt Thủy QuáiMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmKiếm B.F.Kiếm B.F.Cuốc ChimCuốc ChimÁo Choàng TímÁo Choàng TímThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-21%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+35%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-17%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng10.552Sát thương nhận17.923Tầm nhìn29Tham gia hạ gục43%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 11 T · 4 D · 1 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
37 min
7 / 5 / 5Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 4,43 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,5DPM1.218,5
9,5/min Farm63% Tham gia hạ gục44.575 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnNhạc Nào Cũng Nhảy
Cảm Hứng
Ấn ThépẤn ThépNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoNỏ Tử ThủNỏ Tử ThủThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-35%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+4%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+23%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+27%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 32% · Vàng 29%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng19.692Sát thương nhận25.685Tầm nhìn33Tham gia hạ gục63%
Mục tiêuĐội Xanh: 4 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 3 D · 2 B · 0 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Linh hoạt
40 min
8 / 6 / 4Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Thông thường / chưa chắc · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 2 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min9,7DPM1.082,8
9,7/min Farm30% Tham gia hạ gục42.842 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Thương Phục Hận SeryldaThương Phục Hận SeryldaThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaĐồng Hồ Cát ZhonyaKích hoạt để trở nên bất khả xâm phạm nhưng không thể hành độngLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmMũi KhoanMũi KhoanThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-46%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min+6%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+8%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
KP-43%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 25% · Vàng 25%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 18
Vàng21.246Sát thương nhận39.034Tầm nhìn31Tham gia hạ gục30%
Mục tiêuĐội Xanh: 10 T · 4 D · 2 B · 3 GĐội Đỏ: 8 T · 2 D · 0 B · 0 GChi tiết →
Sivir
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
9 / 3 / 7Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,17 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,6DPM1.109,9
10,6/min Farm57% Tham gia hạ gục30.706 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Cảm Hứng
Mũi Tên Yun TalMũi Tên Yun TalĐao Chớp NavoriĐao Chớp NavoriVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngLời Nhắc Tử VongLời Nhắc Tử VongCung DoranCung DoranGiáp LụaGiáp LụaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Sivir · Bottom · 9/3/7Aatrox · Top · 1/6/2Ngộ Không · Jungle · 6/7/6Sion · Middle · 4/3/4Caitlyn · Bottom · 4/6/3Taliyah · Support · 1/6/11Zaahen · Top · 5/3/5Kha'Zix · Jungle · 5/3/8Hwei · Middle · 8/4/9Lulu · Support · 1/3/16
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+56%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+18%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min+11%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+38%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 28%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 15
Vàng16.907Sát thương nhận18.779Tầm nhìn31Tham gia hạ gục57%
Mục tiêuĐội Xanh: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GĐội Đỏ: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GChi tiết →
Jinx
ThuaXếp hạng Linh hoạt
25 min
3 / 4 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 5,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,3DPM764,5
8,3/min Farm31% Tham gia hạ gục19.202 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Nhịp Độ Chết NgườiNhịp Độ Chết NgườiHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạHoàn TiềnThuốc Thần Nhân Ba
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-26%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-0%!Cần cải thiện · So sánh
KP-41%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 23% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng10.469Sát thương nhận17.642Tầm nhìn21Tham gia hạ gục31%
Mục tiêuĐội Xanh: 7 T · 2 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
2 / 1 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min10,7DPM486,2
10,7/min Farm38% Tham gia hạ gục15.923 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Mũ DoranMũ DoranNguyệt Quế Cao NgạoNguyệt Quế Cao NgạoNỏ Thần DominikKhắc chế tướng địch có lượng máu và giáp caoVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngMa Vũ Song KiếmMa Vũ Song KiếmBó Tên Ánh SángBó Tên Ánh SángThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Jhin · Bottom · 2/1/10Ngộ Không · Top · 4/7/4Qiyana · Jungle · 9/8/8Lissandra · Middle · 3/5/5Kai'Sa · Bottom · 5/6/1Zyra · Support · 0/6/4Mordekaiser · Top · 5/7/3Talon · Jungle · 20/3/6Orianna · Middle · 5/7/9Karma · Support · 0/3/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+68%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
CS/min+13%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
DMG/min-38%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min+19%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP-15%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 16% · Vàng 23%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 17
Vàng17.077Sát thương nhận15.603Tầm nhìn30Tham gia hạ gục38%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 10 T · 4 D · 2 B · 2 GChi tiết →
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
7 / 3 / 10Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 0,45 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,9DPM1.178,5
8,9/min Farm44% Tham gia hạ gục34.235 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Gia TốcĐốn HạNhạc Nào Cũng NhảyHoàn Tiền
Cảm Hứng
Cung DoranCung DoranTam Hợp KiếmTam Hợp KiếmGiáp Tay SeekerGiáp Tay SeekerLiềm Xích Huyết ThựcLiềm Xích Huyết ThựcThần Kiếm MuramanaThần Kiếm MuramanaThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Ezreal · Bottom · 7/3/10Malphite · Top · 3/7/3Evelynn · Jungle · 12/7/8Aurelion Sol · Middle · 7/10/6Kalista · Bottom · 4/11/1Bard · Support · 0/4/14Gwen · Top · 7/4/4Ngộ Không · Jungle · 19/6/6Yasuo · Middle · 6/8/8Braum · Support · 0/5/17
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn5 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-33%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-10%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min+82%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Vision/min+44%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
KP+2%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 27% · Vàng 22%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 16
Vàng14.511Sát thương nhận17.587Tầm nhìn31Tham gia hạ gục44%
Mục tiêuĐội Xanh: 2 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 9 T · 4 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Xerath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
9 / 3 / 14Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 1,63 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min2,4DPM951,7
2,4/min Farm55% Tham gia hạ gục22.476 Sát thương lên tướng
Pháp Thuật
Thiên Thạch Bí ẨnThiên Thạch Bí ẨnDải Băng Năng LượngThăng Tiến Sức MạnhThiêu RụiGiao Hàng Bánh QuyThấu Thị Vũ Trụ
Cảm Hứng
Ngòi Nổ Hư Không Zaz'ZakNgòi Nổ Hư Không Zaz'ZakHỏa KhuẩnKết hợp với một đồng minh để bảo vệ lẫn nhauGiáp Tay Vỡ NátGiáp Tay Vỡ NátQuyền Trượng Bão TốQuyền Trượng Bão TốGiày Pháp SưTăng Tốc độ Di chuyển và sát thương phépMáy Quét OracleVô hiệu hóa các cọc mắt tàng hình và bẫy ở gần trong một khoảng thời gian
Xerath · Support · 9/3/14Dr. Mundo · Top · 2/5/5Kha'Zix · Jungle · 12/11/2Sylas · Middle · 2/8/8Xayah · Bottom · 1/10/3Nautilus · Support · 2/8/11Aatrox · Top · 6/4/12Pantheon · Jungle · 6/3/14Akali · Middle · 9/5/1Jinx · Bottom · 12/4/15
Bối cảnh phong độ gần đâyChênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.19 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA+55%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
CS/min-74%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
DMG/min+3%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Vision/min+224%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
KP+13%—Không có tham chiếu · Lịch sử trước đó
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 18%—
Patch 16.18Support · Cấp 13
Vàng10.440Sát thương nhận13.185Tầm nhìn63Tham gia hạ gục55%
Mục tiêuĐội Xanh: 1 T · 0 D · 0 B · 1 GĐội Đỏ: 8 T · 3 D · 1 B · 2 GChi tiết →
Jhin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
2 / 7 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 7,33 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,6DPM530,8
8,6/min Farm16% Tham gia hạ gục14.775 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Bước Chân Thần TốcBước Chân Thần TốcHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệMau LẹCuồng Phong Tích Tụ
Pháp Thuật
Mũ DoranMũ DoranSúng Hải TặcSúng Hải TặcÁo VảiÁo VảiVô Cực KiếmTăng nhiều sát thương cho đòn đánh chí mạngĐại Bác Liên ThanhĐại Bác Liên ThanhThấu Kính Viễn ThịThấu Kính Viễn Thị
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-89%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-7%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-49%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-11%!Cần cải thiện · So sánh
KP-71%!Cần cải thiện · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 17% · Vàng 21%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 13
Vàng11.565Sát thương nhận25.097Tầm nhìn21Tham gia hạ gục16%
Mục tiêuĐội Xanh: 9 T · 4 D · 1 B · 0 GĐội Đỏ: 2 T · 0 D · 0 B · 3 GChi tiết →
Lucian
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
2 / 3 / 1Hạ gục / Chết / Hỗ trợ(Hạ gục + Hỗ trợ) / Số lần chết Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong trận này : 8 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1). Mức tô: tỷ lệ KDA từ 0 đến 6+. Màu: so sánh với đối thủ cùng vai trò khi có dữ liệu. Không ước tính hạng.
CS/min8,1DPM610,5
8,1/min Farm60% Tham gia hạ gục9.483 Sát thương lên tướng
Chuẩn Xác
Sẵn Sàng Tấn CôngSẵn Sàng Tấn CôngHiện Diện Trí TuệHuyền Thoại: Hút MáuNhát Chém Ân HuệGiao Hàng Bánh QuyBước Chân Màu Nhiệm
Bối cảnh phong độ gần đâySo với các trận Bottom gần đây của bạn12 trận có thể so sánh · Chênh lệch minh bạch — không phải điểm kỹ năng hay ước tính ELO.
KDA-74%!Cần cải thiện · So sánh
CS/min-12%!Cần cải thiện · So sánh
DMG/min-41%!Cần cải thiện · So sánh
Vision/min-17%!Cần cải thiện · So sánh
KP+20%✓Trên mức tham chiếu · So sánh
Tỷ trọng trong độiDMG 28% · Vàng 24%—
Patch 16.18Bottom · Cấp 9
Vàng6.280Sát thương nhận9.897Tầm nhìn11Tham gia hạ gục60%
Mục tiêuĐội Xanh: 0 T · 0 D · 0 B · 0 GĐội Đỏ: 3 T · 2 D · 0 B · 3 GChi tiết →