08 AD#NO1

KR

Cấp 485 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55,6%
10 / 8Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min8,8
Sát thương lên tướng/min728,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1480 LP

1147W · 1101L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 7
CS/min8,7DPM718,9
Jarvan IV
Jarvan IV
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 2 / 8
CS/min8,2DPM656,8
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
9 min
1 / 0 / 1
CS/min8,4DPM286,7
Caitlyn
Caitlyn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Syndra
Syndra
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 4 / 5
CS/min7,8DPM516,3
Xayah
Xayah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 9 / 4
CS/min8,9DPM742,7
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 4 / 17
CS/min9,3DPM1.136,2
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 2 / 6
CS/min9DPM581,8
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
3 / 3 / 12
CS/min9,4DPM559,4
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 2 / 5
CS/min10DPM789,1
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 5 / 12
CS/min8,7DPM731,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 2 / 5
CS/min9,8DPM975,5
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 5 / 2
CS/min8,7DPM706,9
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
2 / 5 / 3
CS/min9DPM537,5
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
0 / 4 / 0
CS/min8DPM443,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
15 / 7 / 8
CS/min9,3DPM1.348,3
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 8 / 6
CS/min6,3DPM889,7
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 11 / 2
CS/min9,2DPM602
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 5 / 2
CS/min10,2DPM451