0hu#ohu

KR

Cấp 425 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
52,6%
10 / 9Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min1.085,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

50 LP

142W · 116L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Thresh
Thresh
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 4 / 20
CS/min1,7DPM371,8
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 8 / 5
CS/min7,4DPM774,7
Kai'Sa
Kai'Sa
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
10 / 4 / 10
CS/min8,4DPM1.448,9
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Linh hoạt
32 min
19 / 3 / 13
CS/min9DPM1.341,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Linh hoạt
42 min
23 / 10 / 15
CS/min9,5DPM2.369,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Linh hoạt
31 min
31 / 5 / 8
CS/min9DPM2.279
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 6 / 3
CS/min8,4DPM883
Taliyah
Taliyah
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
8 / 15 / 17
CS/min5,5DPM928,9
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
20 min
4 / 8 / 5
CS/min7,2DPM668,5
Draven
Draven
ThắngXếp hạng Linh hoạt
17 min
10 / 0 / 4
CS/min7,8DPM1.260,6
Thresh
Thresh
ThuaXếp hạng Linh hoạt
44 min
6 / 10 / 40
CS/min0,8DPM637,9
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Linh hoạt
28 min
2 / 9 / 11
CS/min0,7DPM764,2
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Linh hoạt
36 min
11 / 7 / 17
CS/min1,3DPM546,9
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Linh hoạt
19 min
2 / 9 / 7
CS/min6,4DPM615,9
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
16 min
4 / 6 / 3
CS/min5,5DPM551,4
Lee Sin
Lee Sin
ThuaXếp hạng Linh hoạt
41 min
17 / 16 / 14
CS/min4,1DPM1.244,2
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Linh hoạt
38 min
8 / 11 / 19
CS/min6,2DPM1.057,6
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
10 / 7 / 7
CS/min6,6DPM1.081,8
Viego
Viego
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
12 / 4 / 7
CS/min8,8DPM757,3