10035038_DEL#KR1

KR

Cấp 54 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,3
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min780

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

717 LP

174W · 116L60%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 3 / 7
CS/min9,1DPM885,7
Twisted Fate
Twisted Fate
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 3
CS/min6,7DPM295,6
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
9 / 15 / 13
CS/min7,5DPM1.111,3
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 12 / 6
CS/min1,8DPM370,9
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 10 / 2
CS/min6,1DPM464,9
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 10 / 10
CS/min7,7DPM963,6
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 6 / 4
CS/min7,2DPM604,9
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
2 / 16 / 1
CS/min7,5DPM678,1
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
7 / 0 / 2
CS/min10,9DPM1.030,5
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 4 / 1
CS/min8,6DPM1.044,2
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 1
CS/min4,1DPM148
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
8 / 8 / 6
CS/min9,3DPM893,6
Senna
Senna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 7 / 2
CS/min2,1DPM480
Ashe
Ashe
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 15 / 7
CS/min6,7DPM750,8
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 6 / 0
CS/min8,5DPM751,6
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 1 / 7
CS/min11,4DPM864,8
Ashe
Ashe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
11 / 10 / 16
CS/min7,2DPM1.386,8
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
9 / 9 / 6
CS/min8,4DPM723,2
Senna
Senna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 14
CS/min1,9DPM573,4
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 12 / 8
CS/min6,2DPM687