102342863del#KR1

KR

Cấp 90 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min6,8
Sát thương lên tướng/min780,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

1037 LP

370W · 310L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Lucian
Lucian
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 4 / 3
CS/min9,6DPM565
Milio
Milio
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
2 / 10 / 32
CS/min1,3DPM385,7
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 5 / 5
CS/min8DPM1.102,4
Akali
Akali
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 6 / 3
CS/min6,3DPM541,2
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 2 / 1
CS/min7,7DPM470,9
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
4 / 10 / 6
CS/min7,7DPM824,4
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
12 / 2 / 11
CS/min9,1DPM923,9
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
10 / 5 / 10
CS/min8,5DPM877,4
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 8 / 4
CS/min8,3DPM411,8
Milio
Milio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 2 / 28
CS/min1,1DPM262,3
Mel
Mel
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
3 / 3 / 5
CS/min8,2DPM566,6
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 2 / 0
CS/min8DPM469,3
Syndra
Syndra
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 2 / 9
CS/min8,6DPM956,3
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
2 / 8 / 8
CS/min5,5DPM775,2
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
15 / 8 / 6
CS/min9,4DPM1.624,7
Taliyah
Taliyah
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
1 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
10 / 4 / 14
CS/min9,5DPM1.304,7
Lulu
Lulu
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
1 / 5 / 17
CS/min1,2DPM197,7
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
14 / 5 / 9
CS/min10,2DPM1.586
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 1
CS/min7,9DPM561,3