1212#KR2

KR

Cấp 388 · Đã cập nhật 08:40

Tỷ lệ thắng
60%
12 / 8Thắng / Thua
KDA2,6
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min1.017,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

887 LP

168W · 129L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
19 / 5 / 8
CS/min9,3DPM1.755,4
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
16 / 4 / 8
CS/min10DPM1.861,1
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
12 / 5 / 12
CS/min8,4DPM1.334,8
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
17 min
4 / 12 / 4
CS/min6,6DPM688
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
19 / 5 / 5
CS/min10,4DPM1.691,3
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
13 / 9 / 2
CS/min8,5DPM1.247,6
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 2 / 15
CS/min7,9DPM679,4
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 1 / 5
CS/min11,5DPM931,5
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
2 / 5 / 3
CS/min9,2DPM641,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
11 / 9 / 16
CS/min7,6DPM1.058
Poppy
Poppy
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
37 min
0 / 11 / 17
CS/min0,7DPM327,6
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 5 / 1
CS/min7,1DPM402,1
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 5 / 0
CS/min8,5DPM260,5
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
16 / 8 / 17
CS/min7DPM1.609,4
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
8 / 11 / 7
CS/min8,1DPM1.225,5
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
11 / 12 / 11
CS/min7,9DPM1.120,8
Lucian
Lucian
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
14 / 3 / 4
CS/min9,7DPM1.065,9
Blitzcrank
Blitzcrank
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 4 / 24
CS/min0,9DPM338,7
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 7 / 1
CS/min6,6DPM572,2
Smolder
Smolder
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 0
CS/min4,2DPM181,7