1226#2007

KR

Cấp 91 · Đã cập nhật 08:41

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min5,5
Sát thương lên tướng/min635,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

799 LP

341W · 306L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 4 / 2
CS/min6,6DPM597,3
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 1 / 3
CS/min8,5DPM489,8
Elise
Elise
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
19 / 8 / 6
CS/min6,2DPM1.170,7
Rengar
Rengar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 3 / 4
CS/min8,8DPM586,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
3 / 0 / 6
CS/min8,5DPM386,7
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
7 / 4 / 0
CS/min6DPM524,3
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
12 / 3 / 10
CS/min6,3DPM957,8
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 3 / 0
CS/min7DPM221,2
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 9
CS/min7,6DPM670,8
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
6 / 7 / 3
CS/min6,1DPM591,5
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 2 / 9
CS/min7,8DPM1.067,2
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 7 / 6
CS/min1,1DPM175,4
Leona
Leona
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 3 / 20
CS/min1,3DPM232,8
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
3 / 1 / 7
CS/min6,8DPM247,7
Rell
Rell
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
1 / 10 / 26
CS/min1,1DPM318,1
Talon
Talon
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 9 / 2
CS/min6,3DPM1.056,7
Alistar
Alistar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
0 / 14 / 20
CS/min0,6DPM262
Alistar
Alistar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 7 / 22
CS/min1,1DPM324,3
Qiyana
Qiyana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 6 / 3
CS/min7,2DPM1.080,2
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
10 / 9 / 12
CS/min7,7DPM1.263,7