1235849#KR123

KR

Cấp 122 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
30%
6 / 14Thắng / Thua
KDA2,4
CS/min1
Sát thương lên tướng/min239,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
DIAMOND I

5 LP

282W · 248L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 5 / 8
CS/min0,6DPM258,7
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 8 / 10
CS/min0,3DPM191,2
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 4 / 8
CS/min0,6DPM314
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
0 / 3 / 1
CS/min0,8DPM108,7
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
5 / 0 / 25
CS/min0,6DPM425,2
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
0 / 7 / 8
CS/min1DPM178,3
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 2 / 12
CS/min0,8DPM375,7
Garen
Garen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 3 / 6
CS/min5,6DPM213,4
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
1 / 13 / 9
CS/min0,5DPM242,6
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 3 / 15
CS/min0,6DPM312,6
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 7 / 8
CS/min0,4DPM178
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 5 / 6
CS/min0,9DPM250,6
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 6 / 4
CS/min0,7DPM232,6
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 3 / 16
CS/min0,8DPM198,5
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
2 / 8 / 20
CS/min0,6DPM200
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 5 / 12
CS/min0,5DPM244,8
Bard
Bard
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 3 / 3
CS/min1DPM176,5
Mordekaiser
Mordekaiser
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 0
CS/min4,4DPM103,1
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 7 / 17
CS/min0,8DPM223,9
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 2 / 17
CS/min0,7DPM338,3