19980320#GRQ

KR

Cấp 509 · Đã cập nhật 09:05

Tỷ lệ thắng
63,2%
12 / 7Thắng / Thua
KDA2,9
CS/min5,8
Sát thương lên tướng/min652

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

920 LP

804W · 773L51%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 6 / 6
CS/min6DPM303,8
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 3 / 9
CS/min6,6DPM601,1
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 4 / 9
CS/min6DPM764,2
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
0 / 6 / 2
CS/min4,8DPM301,9
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 3 / 4
CS/min6,2DPM546,7
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 1 / 9
CS/min6,1DPM383,2
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 2 / 3
CS/min6,2DPM220,2
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 1 / 12
CS/min6,3DPM604
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
2 / 6 / 1
CS/min6,3DPM716,2
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 9 / 6
CS/min4,6DPM1.005,2
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 3 / 4
CS/min6,6DPM498,6
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
42 min
5 / 10 / 18
CS/min4,6DPM641,7
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 6 / 10
CS/min4,4DPM906,8
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 2 / 20
CS/min6,3DPM1.040
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
5 / 6 / 18
CS/min4,6DPM623,2
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 12
CS/min8DPM421,7
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
2 / 3 / 2
CS/min7,7DPM574,3
Fiddlesticks
Fiddlesticks
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
1 / 8 / 11
CS/min5DPM603,2