Kỷ lục dựa trên các trận đã thu thập, không nhất thiết bao gồm cả mùa giải.
Xếp hạng Đơn/Đôi
Champion ranks
Among players followed by FFGGWP across 15 regions
2026 · Đã cập nhật 26 thg 9, 2026
No ranked champions for this profile this season.
Solo/Duo · current season · at least 20 games and one recent game · score: 50% volume-adjusted wins, 25% KDA, 25% ranked tier.
Tóm tắt gần đây
Mẫu 20 / 20 · trận đấu lại bị loại trừ10 TướngTỷ lệ thắng 35%
KDA < 11–<22–4>4
Tướng · Mẫu · 20 trận
CamilleTop
41 Thắng · 3 Thua
25%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 4 trận
1,37!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,86 · 4 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 8,0 / 4,5
7,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,3 · 4 trận
932!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 955,85 · 4 trận
31%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 51,6% · 4 trận
GnarTop
30 Thắng · 3 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
1,54!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,36 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
3,3 / 4,3 / 3,7
8,5✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,36 · 3 trận
840✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 548,98 · 3 trận
43,2%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 26,1% · 3 trận
AmbessaTop
32 Thắng · 1 Thua
66,7%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 3 trận
4,19✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,62 · 3 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
7,7 / 3,7 / 4,0
8,6✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,69 · 3 trận
875✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 723,91 · 3 trận
37,9%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 25,2% · 3 trận
JaxTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
0,74!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,75 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,5 / 6,5 / 2,5
6,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,57 · 2 trận
807✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 732,88 · 2 trận
21,6%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 40,9% · 2 trận
RumbleTop
20 Thắng · 2 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
0,80!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 3,63 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 4,0 / 1,0
7,9!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 8,26 · 2 trận
868✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 575,08 · 2 trận
37,5%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 28,4% · 2 trận
JayceTop
21 Thắng · 1 Thua
50%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95% · 2 trận
2,33✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 2 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 1,5 / 1,0
9,9✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,98 · 2 trận
799✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 420,47 · 2 trận
33,3%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 10,5% · 2 trận
OlafTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,57✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,45 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 7,0 / 5,0
7,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,63 · 1 trận
686✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 660,46 · 1 trận
29,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 22,7% · 1 trận
AniviaBottom
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,88!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 4,5 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
6,0 / 8,0 / 9,0
8,2✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,54 · 1 trận
703!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1.632,61 · 1 trận
60%!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 61,4% · 1 trận
AuroraTop
10 Thắng · 1 Thua
0%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
1,67✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 1 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
2,0 / 3,0 / 3,0
7,7✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 5,52 · 1 trận
648✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 513,9 · 1 trận
35,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 15,8% · 1 trận
K'SanteTop
11 Thắng · 0 Thua
100%≈Thông thường / chưa chắc · Cân bằng thắng/thua · KTC 95%
7,00✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 0,13 · 1 trận · Trung bình cộng các giá trị mỗi trận. KDA = (hạ gục + hỗ trợ) ÷ max(số lần chết, 1).
9,0 / 3,0 / 12,0
7,5!Cần cải thiện · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 7,57 · 1 trận
730✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 577,76 · 1 trận
45,7%✓Trên mức tham chiếu · Đối thủ cùng vai trò trong cùng các trận đã chọn : 6,9% · 1 trận
Hướng dẫn hiệu suất
✓ Trên mức tham chiếu≈ Thông thường / chưa chắc! Cần cải thiện— Không có tham chiếuPhương pháp
Hạng đầu 3
Thông thạo tướng
10.584.365 pts
Tỷ lệ thắng · Tất cả trận đã thu thập · Tất cả hàng chờ · 20 trận