1Jiang#7777

KR

Cấp 288 · Đã cập nhật 09:08

Tỷ lệ thắng
70%
14 / 6Thắng / Thua
KDA2,8
CS/min7,2
Sát thương lên tướng/min806,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1567 LP

388W · 329L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
0 / 2 / 2
CS/min9,2DPM430,4
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 2 / 4
CS/min6,8DPM385,1
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 12
CS/min7,4DPM1.055,6
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 3 / 11
CS/min8,4DPM878,7
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
8 / 5 / 4
CS/min8,6DPM970
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
2 / 8 / 8
CS/min6,9DPM817,8
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
8 / 5 / 13
CS/min6,2DPM1.355,7
Rumble
Rumble
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
7 / 4 / 11
CS/min7,5DPM1.216,8
Gnar
Gnar
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 2 / 7
CS/min9,5DPM966,4
Braum
Braum
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
2 / 11 / 14
CS/min0,7DPM356,1
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 1 / 8
CS/min8,6DPM669,6
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
14 / 1 / 12
CS/min8,9DPM1.456,5
Ambessa
Ambessa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 3 / 0
CS/min8,6DPM583,1
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
1 / 5 / 3
CS/min8,9DPM585,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
1 / 9 / 6
CS/min5,8DPM532,9
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
4 / 1 / 4
CS/min8DPM753,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 3
CS/min1,4DPM455,9
Akali
Akali
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 5 / 5
CS/min6,5DPM609,9
Yorick
Yorick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
3 / 0 / 3
CS/min9,3DPM895,1
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 2 / 10
CS/min7,5DPM765,7