1gloo#Kr61

KR

Cấp 879 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
55%
11 / 9Thắng / Thua
KDA2,7
CS/min7,4
Sát thương lên tướng/min1.069

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

115 LP

269W · 273L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 1 / 1
CS/min7,9DPM395,4
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
6 / 2 / 4
CS/min9,9DPM631,3
Lux
Lux
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 2 / 19
CS/min1DPM623,3
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 2 / 7
CS/min8,7DPM768,6
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
1 / 8 / 3
CS/min5DPM740,4
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Linh hoạt
33 min
18 / 9 / 11
CS/min9,1DPM1.939,3
Smolder
Smolder
ThắngXếp hạng Linh hoạt
28 min
8 / 7 / 12
CS/min8,1DPM1.259
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Linh hoạt
26 min
12 / 3 / 11
CS/min9,3DPM1.500,2
Xayah
Xayah
ThắngXếp hạng Linh hoạt
15 min
13 / 1 / 4
CS/min8,7DPM1.693,2
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Linh hoạt
32 min
9 / 8 / 4
CS/min9DPM1.304,9
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
7 / 1 / 7
CS/min9,5DPM1.075,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 7 / 10
CS/min8,9DPM1.403,9
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
7 / 10 / 18
CS/min5,4DPM1.601,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
41 min
1 / 9 / 29
CS/min0,9DPM377,8
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 4 / 9
CS/min9,4DPM1.548,8
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
14 / 9 / 11
CS/min8,1DPM1.143,8
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 9 / 3
CS/min8,9DPM537,9
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 6
CS/min6,8DPM858,6
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
4 / 9 / 8
CS/min8,3DPM625,3
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 8 / 7
CS/min7,6DPM611,3