2인조#2222

KR

Cấp 58 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA1,8
CS/min7,8
Sát thương lên tướng/min969,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

336 LP

111W · 85L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Linh hoạt
41 min
10 / 12 / 8
CS/min9DPM1.217,1
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Linh hoạt
19 min
16 / 7 / 6
CS/min7,6DPM1.803,8
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 14 / 5
CS/min6,1DPM585,6
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 9 / 9
CS/min7,1DPM973,9
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 9 / 2
CS/min8,8DPM917,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Linh hoạt
23 min
5 / 17 / 2
CS/min5,4DPM787,2
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 4 / 2
CS/min7,8DPM791,1
Ezreal
Ezreal
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 9 / 2
CS/min7,4DPM1.031,4
Jhin
Jhin
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
11 / 6 / 8
CS/min8,9DPM817,2
Kalista
Kalista
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
13 / 11 / 22
CS/min7,4DPM1.650,2
Yasuo
Yasuo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
10 / 9 / 2
CS/min8,4DPM941,9
Corki
Corki
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
9 / 8 / 2
CS/min8,7DPM945,9
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 14
CS/min1,4DPM285,9
Yasuo
Yasuo
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Qiyana
Qiyana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
9 / 1 / 9
CS/min7,7DPM763,3
Yasuo
Yasuo
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 3 / 2
CS/min9,7DPM1.158
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
11 / 4 / 1
CS/min8,6DPM846,6
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
11 min
3 / 2 / 0
CS/min7,1DPM430,8
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 13 / 10
CS/min8,5DPM999
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 1 / 5
CS/min9,4DPM692,5