2023pro#KR1

KR

Cấp 186 · Đã cập nhật 09:22

Tỷ lệ thắng
50%
10 / 10Thắng / Thua
KDA2,1
CS/min8,2
Sát thương lên tướng/min785,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

387 LP

67W · 74L48%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 13 / 3
CS/min8,9DPM668,8
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 10
CS/min9DPM923,3
Nami
Nami
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
0 / 7 / 12
CS/min1DPM269,7
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
8 / 1 / 6
CS/min9,7DPM1.007,3
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
2 / 7 / 1
CS/min8,8DPM545,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 6 / 8
CS/min9,4DPM598,7
Yone
Yone
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 6 / 5
CS/min7,9DPM1.085,1
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
14 / 1 / 4
CS/min11DPM1.205,7
Zaahen
Zaahen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
3 / 7 / 1
CS/min8,4DPM540
Viktor
Viktor
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 6 / 4
CS/min9,4DPM756
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
12 / 3 / 5
CS/min9,6DPM979,4
Lulu
Lulu
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 1 / 8
CS/min1DPM288,5
Caitlyn
Caitlyn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
7 / 5 / 6
CS/min8,4DPM914,2
Aphelios
Aphelios
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
13 / 6 / 7
CS/min9,3DPM1.248
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 2 / 0
CS/min8,5DPM356,7
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 9 / 3
CS/min7,7DPM899,5
Zeri
Zeri
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
5 / 4 / 7
CS/min9,2DPM807
Yunara
Yunara
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 7 / 5
CS/min8,3DPM769,1
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
4 / 0 / 3
CS/min9,2DPM647,7
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 8 / 14
CS/min7,7DPM938,4