2777460150920576#KR1

KR

Cấp 68 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
44,4%
8 / 10Thắng / Thua
KDA2,5
CS/min7,3
Sát thương lên tướng/min937,6

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận2 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

387 LP

202W · 176L53%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Caitlyn
Caitlyn
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
2 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Ezreal
Ezreal
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 2 / 2
CS/min8,6DPM959,7
Zeri
Zeri
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
9 / 10 / 9
CS/min10DPM1.194,4
Graves
Graves
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 4 / 3
CS/min8,2DPM557,9
Yunara
Yunara
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
7 / 6 / 11
CS/min10,2DPM1.056,2
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 4 / 1
CS/min6,1DPM394
Bard
Bard
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 5 / 32
CS/min0,9DPM579,1
Kai'Sa
Kai'Sa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 4 / 1
CS/min9,4DPM455,6
Kalista
Kalista
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 7 / 3
CS/min10,5DPM639,9
Caitlyn
Caitlyn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
6 / 6 / 2
CS/min8,3DPM865,3
Viego
Viego
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
13 / 10 / 4
CS/min5,6DPM846,5
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 8 / 5
CS/min8,2DPM675,2
Tristana
Tristana
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
12 / 1 / 6
CS/min9,5DPM1.062,5
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
4 / 8 / 1
CS/min7DPM633,8
Aphelios
Aphelios
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 0
CS/min7,3DPM399,2
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
4 / 3 / 12
CS/min8,2DPM912,1
Jhin
Jhin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
6 / 5 / 21
CS/min8DPM953,2
Samira
Samira
ThắngARAM
23 min
30 / 14 / 24
CS/min3,9DPM2.719,5
LeBlanc
LeBlanc
ThắngARAM
22 min
8 / 15 / 27
CS/min0,7DPM1.481,1