4RED#8724

KR

Cấp 119 · Đã cập nhật 10:11

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,3
CS/min7,5
Sát thương lên tướng/min748,1

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

817 LP

98W · 75L57%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Zoe
Zoe
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
43 min
8 / 4 / 19
CS/min8,1DPM1.385,9
Aurora
Aurora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 6 / 3
CS/min8,4DPM1.001,6
Tristana
Tristana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 8 / 3
CS/min7,6DPM617,1
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
5 / 9 / 14
CS/min8,1DPM1.089,4
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
8 / 4 / 4
CS/min7,9DPM872,1
Nidalee
Nidalee
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
10 / 1 / 6
CS/min7,5DPM601,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
3 / 6 / 11
CS/min7,4DPM436,4
Zaahen
Zaahen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 0 / 1
CS/min8DPM405,6
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
1 / 7 / 8
CS/min1,2DPM279,2
Jinx
Jinx
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 6 / 10
CS/min9DPM1.026,3
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 9 / 8
CS/min9,2DPM802,8
Kai'Sa
Kai'Sa
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
6 / 3 / 4
CS/min9,5DPM634
Jinx
Jinx
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 8
CS/min8,2DPM596,8
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
8 / 7 / 6
CS/min6,6DPM588,9
Viego
Viego
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
1 / 6 / 3
CS/min4,9DPM419,1
Nidalee
Nidalee
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 7 / 1
CS/min6,7DPM543,7
Dr. Mundo
Dr. Mundo
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
4 / 4 / 9
CS/min6,4DPM889,1
Diana
Diana
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
4 / 7 / 2
CS/min6,6DPM554,3
Corki
Corki
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 1 / 3
CS/min10,8DPM505,8