5182903749812371#2469

KR

Cấp 95 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
45%
9 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min7
Sát thương lên tướng/min709,9

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

760 LP

274W · 220L55%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Kayn
Kayn
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
7 / 9 / 5
CS/min6,3DPM894,3
Graves
Graves
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
7 / 3 / 11
CS/min8,2DPM693,8
Anivia
Anivia
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
2 / 9 / 5
CS/min5,7DPM544,5
Nasus
Nasus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 3 / 0
CS/min8,4DPM351,5
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 3 / 1
CS/min6,7DPM214,1
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
6 / 4 / 7
CS/min8,1DPM1.130
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
3 / 11 / 5
CS/min4,8DPM832,2
Sylas
Sylas
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
8 / 8 / 4
CS/min6,2DPM716,1
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
8 / 8 / 7
CS/min6DPM671,1
Cho'Gath
Cho'Gath
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 5 / 1
CS/min6,6DPM292,1
Graves
Graves
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 12 / 6
CS/min5,6DPM692,4
Cho'Gath
Cho'Gath
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
12 / 3 / 11
CS/min5,4DPM803,7
Taliyah
Taliyah
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
1 / 4 / 3
CS/min6,3DPM504,3
Sylas
Sylas
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
8 / 3 / 9
CS/min7,9DPM605,5
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
9 / 8 / 25
CS/min7,7DPM1.232
Karthus
Karthus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
11 / 2 / 4
CS/min9,5DPM1.063,5
Vi
Vi
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
32 min
6 / 8 / 9
CS/min6,9DPM590,2
Lee Sin
Lee Sin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
9 / 1 / 9
CS/min7,8DPM701,7
Sivir
Sivir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 2
CS/min8,9DPM228
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
6 / 1 / 1
CS/min8,6DPM605,6