688ii#Miss

KR

Cấp 66 · Đã cập nhật 10:21

Tỷ lệ thắng
36,8%
7 / 12Thắng / Thua
KDA1,6
CS/min6,1
Sát thương lên tướng/min783,8

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

750 LP

202W · 143L59%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
5 / 5 / 1
CS/min6,6DPM858,4
Singed
Singed
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/min—DPM—
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
8 / 5 / 1
CS/min5,6DPM757,7
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 9 / 7
CS/min5,7DPM926,9
Olaf
Olaf
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
4 / 7 / 1
CS/min6,7DPM630,3
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
1 / 5 / 0
CS/min7,7DPM558,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
4 / 6 / 4
CS/min5,2DPM929,4
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
5 / 6 / 24
CS/min5,4DPM605,1
Singed
Singed
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 5 / 9
CS/min5,7DPM480,4
Warwick
Warwick
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
26 min
8 / 2 / 2
CS/min6,8DPM851,1
Rumble
Rumble
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
35 min
4 / 4 / 6
CS/min6,6DPM1.216,4
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 9 / 1
CS/min6,7DPM561
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
13 / 3 / 5
CS/min5,4DPM1.239
Renekton
Renekton
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
4 / 11 / 1
CS/min6,5DPM686,1
Pyke
Pyke
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
7 / 9 / 17
CS/min0,8DPM483,8
K'Sante
K'Sante
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
3 / 7 / 0
CS/min6,9DPM640,2
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
10 / 6 / 3
CS/min7,1DPM873,8
Darius
Darius
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
8 / 3 / 0
CS/min8,1DPM722,3
Singed
Singed
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
5 / 6 / 0
CS/min8,5DPM836,8
Jax
Jax
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
1 / 9 / 3
CS/min4,7DPM850,4