6aa9#Miss

KR

Cấp 55 · Đã cập nhật 10:23

Tỷ lệ thắng
42,1%
8 / 11Thắng / Thua
KDA2,2
CS/min8,6
Sát thương lên tướng/min950,2

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận1 trận đấu lại bị loại trừ

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

755 LP

175W · 113L61%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Jax
Jax
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
11 / 9 / 3
CS/min6,8DPM1.070,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
8 / 5 / 8
CS/min8,6DPM1.020,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
4 / 7 / 1
CS/min7,7DPM764,3
K'Sante
K'Sante
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
5 / 1 / 0
CS/min8,1DPM716,2
Gnar
Gnar
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
8 / 2 / 3
CS/min9,1DPM1.484,1
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 7 / 4
CS/min8,5DPM791,7
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
8 / 4 / 14
CS/min8,3DPM1.178,2
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
6 / 6 / 6
CS/min9DPM848,5
Kennen
Kennen
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 6 / 2
CS/min5,9DPM687,6
Ambessa
Ambessa
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
4 / 9 / 9
CS/min7,6DPM641,9
Camille
Camille
Đấu lạiXếp hạng Đơn/Đôi
1 min
0 / 0 / 0
CS/minDPM
Aatrox
Aatrox
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
34 min
6 / 8 / 9
CS/min8,5DPM1.027,8
Vladimir
Vladimir
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
29 min
6 / 3 / 4
CS/min11DPM1.308,8
Gwen
Gwen
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
5 / 3 / 4
CS/min9,4DPM966,1
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
3 / 11 / 0
CS/min7,4DPM524,6
Renekton
Renekton
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
5 / 0 / 6
CS/min11,2DPM850,9
Jayce
Jayce
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
18 min
5 / 4 / 4
CS/min8,6DPM860
Vladimir
Vladimir
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
10 / 2 / 6
CS/min8,6DPM1.360,3
Fiora
Fiora
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
5 / 3 / 4
CS/min9,5DPM841,5
Cassiopeia
Cassiopeia
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
4 / 2 / 2
CS/min9,6DPM723,8