6ddd#Miss

KR

Cấp 121 · Đã cập nhật 10:23

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,9
CS/min6,5
Sát thương lên tướng/min639,7

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
GRANDMASTER I

1394 LP

612W · 516L54%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Nautilus
Nautilus
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
2 / 11 / 5
CS/min1,1DPM278,1
Nautilus
Nautilus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
3 / 6 / 8
CS/min0,6DPM342,1
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
1 / 9 / 4
CS/min7,4DPM416,2
Draven
Draven
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 12 / 3
CS/min7,4DPM663,2
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
23 min
7 / 2 / 6
CS/min7,4DPM681,2
Galio
Galio
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 2 / 0
CS/min8DPM300,1
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
2 / 4 / 3
CS/min7DPM474,7
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 6 / 0
CS/min6,6DPM353,9
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
0 / 6 / 2
CS/min5,8DPM482,1
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
15 / 6 / 6
CS/min5,9DPM770,5
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
33 min
11 / 8 / 10
CS/min7,1DPM801,1
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
20 min
13 / 2 / 9
CS/min7,3DPM751,9
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
16 min
1 / 2 / 2
CS/min5,8DPM380,4
Ornn
Ornn
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 1 / 3
CS/min8,7DPM664,7
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
1 / 5 / 3
CS/min6,5DPM333,1
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
7 / 8 / 12
CS/min7,2DPM860,7
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
40 min
16 / 5 / 10
CS/min6,6DPM1.173,6
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
22 min
6 / 4 / 0
CS/min6,6DPM863,5
Kindred
Kindred
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
6 / 1 / 6
CS/min9,4DPM856,8
Kindred
Kindred
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
0 / 3 / 3
CS/min7,6DPM326,9