7888586del#KR1

KR

Cấp 306 · Đã cập nhật

Tỷ lệ thắng
40%
8 / 12Thắng / Thua
KDA1,7
CS/min7,7
Sát thương lên tướng/min676,4

Mẫu · 20Riot Games · Chỉ các trận đã ghi nhận

Xếp hạng Đơn/Đôi

2026
MASTER I

490 LP

225W · 227L50%

Lịch sử đấu

Mẫu · 20
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
7 / 7 / 11
CS/min6,8DPM864,2
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
31 min
3 / 6 / 10
CS/min7,7DPM762,7
Kassadin
Kassadin
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
36 min
7 / 5 / 10
CS/min7,3DPM683,4
Nasus
Nasus
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
0 / 6 / 10
CS/min7,4DPM662
Orianna
Orianna
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 5 / 2
CS/min9DPM437,5
Ryze
Ryze
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
25 min
2 / 8 / 2
CS/min8DPM726,8
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
30 min
1 / 8 / 14
CS/min6,9DPM690,3
Viktor
Viktor
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
3 / 5 / 6
CS/min8,3DPM606,2
Camille
Camille
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
19 min
0 / 4 / 1
CS/min7,9DPM321,6
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
15 min
2 / 5 / 0
CS/min7,2DPM510,4
Karma
Karma
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
0 / 7 / 7
CS/min1,3DPM302
Yone
Yone
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
9 / 4 / 7
CS/min8,9DPM1.043,8
Malphite
Malphite
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
21 min
2 / 6 / 3
CS/min7,3DPM376,7
Jayce
Jayce
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
24 min
2 / 6 / 1
CS/min8,8DPM520,1
Twisted Fate
Twisted Fate
ThuaXếp hạng Đơn/Đôi
28 min
9 / 8 / 5
CS/min7,1DPM877,3
Orianna
Orianna
ThắngXếp hạng Đơn/Đôi
27 min
2 / 1 / 13
CS/min8,8DPM569,8
Ryze
Ryze
ThuaXếp hạng Linh hoạt
29 min
7 / 5 / 6
CS/min8,7DPM947,7
Kha'Zix
Kha'Zix
ThuaXếp hạng Linh hoạt
27 min
4 / 9 / 10
CS/min8,1DPM704,9
Mel
Mel
ThuaXếp hạng Linh hoạt
26 min
3 / 5 / 1
CS/min9,4DPM787,8